kilometre là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

kilometre nghĩa là Kilômet. Học cách phát âm, sử dụng từ kilometre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ kilometre

kilometrenoun

Kilômet

/ˈkɪləˌmiːtə//kɪˈlɒmɪtə/
Định nghĩa & cách phát âm từ kilometre

Việc phát âm từ "kilometre" trong tiếng Anh có thể hơi khó một chút vì nó có nguồn gốc từ tiếng Ba Lan. Dưới đây là cách phát âm chi tiết và chính xác nhất:

ˈkɪləˌmɛtr

Phân tích từng phần:

  • ki- phát âm giống như "ki" trong "kit" (vật dụng)
  • lər phát âm giống như "lơ" (có dấu ngã)
  • -me- phát âm giống như "me" trong "met" (mét)
  • tr phát âm giống như "tr" trong "tree" (cây)

Lưu ý:

  • Phần "metre" (mét) trong tiếng Anh thường được phát âm là "mē-ter" (có dấu ngăn) chứ không phải "meter". Tuy nhiên trong trường hợp "kilometre", chúng ta vẫn giữ nguyên cách phát âm "ˈkɪləˌmɛtr" để đảm bảo chính xác.
  • Phần "kilometre" thường được viết tắt là "km" để tiện lợi.

Bạn có thể tham khảo thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn:

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ kilometre trong tiếng Anh

Từ "kilometre" là một đơn vị đo chiều dài, tương đương với "mile" trong tiếng Anh. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, cùng với một vài lưu ý:

1. Định nghĩa:

  • Kilometre (km): Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương với khoảng 0.621371 dặm.

2. Cách sử dụng:

  • Trong câu: Bạn có thể sử dụng "kilometre" để đo khoảng cách, tốc độ, thời gian di chuyển, v.v.

    • Ví dụ:
      • "The race is 42.2 kilometres long." (Giải đấu dài 42.2 km.)
      • "The distance between London and Paris is about 300 kilometres." (Khoảng cách giữa London và Paris là khoảng 300 km.)
      • "The car travels at 80 kilometres per hour." (Xe di chuyển với tốc độ 80 km/giờ.)
      • "We drove for 150 kilometres today." (Hôm nay chúng tôi lái xe 150 km.)
  • Sử dụng với các số: Khi sử dụng số lượng, bạn thường sẽ sử dụng dấu chẵn lẻ (round to the nearest even number).

    • Ví dụ:
      • "The hotel is 5 kilometres away, so we'll drive 6 kilometres." (Khách sạn cách đây 5 km, nên chúng tôi sẽ lái xe 6 km.)
      • "It's about 10 kilometres to the beach, so we’ll drive 10 kilometres." (Nó cách bãi biển khoảng 10 km, nên chúng tôi sẽ lái xe 10 km.)
  • Tham chiếu đến đơn vị: Khi so sánh với các đơn vị khác, hãy sử dụng "kilometre" (số) hoặc "kilometers" (số nhiều).

    • Ví dụ:
      • "The train journey is 200 kilometers long."
      • "There are many kilometers of coastline in this region."

3. Lưu ý:

  • Tiếng Anh: Trong tiếng Anh, bạn thường dùng "mile" để đo khoảng cách, và "kilometre" khi bạn muốn sử dụng đơn vị đo chiều dài có nguồn gốc từ hệ mét.
  • Sự phổ biến: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh (đặc biệt là ở Mỹ), "mile" là đơn vị đo chiều dài phổ biến hơn. Tuy nhiên, "kilometre" vẫn được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong các lĩnh vực như hàng không, vận tải quốc tế và khoa học.
  • Viết tắt: "Kilometre" thường được viết tắt là "km".

Tóm lại: "Kilometre" là một từ quan trọng trong tiếng Anh để đo khoảng cách, đặc biệt khi làm việc với các đơn vị đo lường quốc tế. Hãy nhớ sử dụng nó một cách chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "kilometre" trong một tình huống nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong:

  • Một lá thư xin việc?
  • Một bài báo du lịch?
  • Một cuộc trò chuyện hàng ngày?

Các từ đồng nghĩa với kilometre

Luyện tập với từ vựng kilometre

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The nearest gas station is about a ________ away from here.
  2. She ran a marathon, which is approximately 42 ________ long.
  3. The scientist measured the depth of the lake in ________, not meters.
  4. The airplane ascended to a height of 10,000 ________ above sea level.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Mount Everest is roughly 8.8 _______ tall.
    a) kilometres
    b) kilograms
    c) miles
    d) centimetres

  2. Which units are used for measuring road distances in most countries?
    a) millimetres
    b) feet
    c) kilometres
    d) litres

  3. The forest fire spread across 15 _______ before being contained.
    a) hectares
    b) kilometres
    c) tonnes
    d) seconds

  4. Light travels at nearly 300,000 _______ per second.
    a) metres
    b) kilometres
    c) kilograms
    d) hours

  5. The suitcase weighed 23 _______.
    a) kilometres
    b) kilograms
    c) degrees
    d) metres


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The distance between the two cities is 250 km.
    Rewrite: The two cities are 250 ________ apart.

  2. Original: The hiking trail covers 12 km.
    Rewrite: The trail extends for 12 ________.

  3. Original: The building’s height is 300 metres.
    Rewrite (DON’T use "kilometre"): The building stands at a height of 300 ________.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. kilometre ("kilometer" nếu dùng tiếng Anh Mỹ)
  2. kilometres
  3. metres
  4. feet

Bài tập 2:

  1. a) kilometres
  2. c) kilometres
  3. b) kilometres (a) cũng đúng nếu nói về diện tích, nhưng b phù hợp hơn với ngữ cảnh lan rộng)
  4. b) kilometres
  5. b) kilograms

Bài tập 3:

  1. The two cities are 250 kilometres apart.
  2. The trail extends for 12 kilometres.
  3. The building stands at a height of 300 metres.

Bình luận ()