knobbly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

knobbly nghĩa là kết hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ knobbly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ knobbly

knobblyadjective

kết hợp

/ˈnɒbli//ˈnɑːbli/

Từ "knobbly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈnɒb.li

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm mạnh nhất.

Phần chia nhỏ như sau:

  • kn - giống như "knee" (đùi)
  • ob - giống như "off" (tắt)
  • ly - như "belly" (bụng)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ knobbly trong tiếng Anh

Từ "knobbly" trong tiếng Anh mô tả một thứ gì đó có bề mặt gồ ghề, sần sùi hoặc có nhiều cục. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau và một số ví dụ:

1. Cách sử dụng cơ bản:

  • Miêu tả bề mặt: "Knobbly" thường được dùng để mô tả bề mặt của các vật thể như cây, đá, hoặc gỗ. Nó nhấn mạnh vào việc bề mặt không mịn mà có nhiều đường gồ ghề, sần sùi.
  • Động từ: "Knobbly" có thể được dùng để mô tả một chất liệu có bề mặt gồ ghề, khó cầm nắm.

2. Ví dụ trong câu:

  • Về cây: "The old oak tree had knobbly roots that snaked across the ground." (Cây sồi già có những rễ gồ ghề chằng chịt trên mặt đất.)
  • Về đá: "He picked up a knobbly stone from the riverbed." (Anh ấy nhặt một viên đá sần sùi từ đáy sông.)
  • Về gỗ: "The knobbly branches of the tree made it difficult to climb." (Những cành cây gồ ghề trên cây khiến việc leo lên khó khăn.)
  • Miêu tả vật thể khác: "The knobbly handle of the old suitcase was worn smooth with age." (Cán của chiếc vali cũ sần sùi, mòn đi theo thời gian.)

3. Các sắc thái:

  • Tính chất tả: "Knobbly" mang tính chất tả, mô tả đặc điểm của một vật thể.
  • Tính chất hình ảnh: Từ này gợi lên hình ảnh một bề mặt không đều, có nhiều chi tiết gồ ghề.

4. Từ đồng nghĩa:

  • Rough
  • Uneven
  • Bumped
  • Chunky

Tóm lại: "Knobbly" là một từ miêu tả bề mặt gồ ghề và sần sùi. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể tự nhiên như cây, đá, hoặc gỗ.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể, hoặc muốn tìm hiểu về lịch sử của từ này?


Bình luận ()