Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
known nghĩa là quen thuộc, thông thường. Học cách phát âm, sử dụng từ known qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
quen thuộc, thông thường

Từ "known" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng:
Lưu ý:
Để luyện tập, bạn có thể nghe các từ "known" được phát âm trong các từ điển trực tuyến như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "known" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, vừa là động từ vừa là tính từ. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và chi tiết:
Tổng kết:
| Loại | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | Chỉ một cái tên được biết đến với... | "He's known as the 'King of Pop'." |
| Động từ | Biết về ai đó/cái gì đó | "I know him." |
| Động từ | (Ít phổ biến hơn) Nổi tiếng về... | "The restaurant is known for its seafood." |
Lưu ý: "Know" và "known" thường được dùng interchangeably, nhưng có sự khác biệt về cách sử dụng. "Know" là động từ (biết), còn "known" có thể là tính từ (được biết đến) hoặc dạng quá khứ phân từ của động từ "know" (đã biết).
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "known" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
This species is ______ for its ability to survive in extreme temperatures.
A. known
B. regarded
C. considered
D. referred
Choose the correct option(s):
The building ______ as a historical landmark since 1985.
A. has been known
B. has been called
C. has known
D. has been referred to
Which sentence is grammatically correct and natural?
A. It is well known that regular exercise improves mental health.
B. It is well knowing that regular exercise improves mental health.
C. It is well to know that regular exercise improves mental health.
D. It is well being known that regular exercise improves mental health.
Select the appropriate word(s):
The chef ______ for his innovative use of local ingredients.
A. is known
B. is famous
C. is knowing
D. is being known
Which option is not correct in formal writing?
A. He is known to be highly skilled in data analysis.
B. He is known as being highly skilled in data analysis.
C. He is known for being highly skilled in data analysis.
D. He is known to have worked with several Fortune 500 companies.
Bài tập 3: Viết lại câu
People believe that regular reading improves vocabulary.
→ Rewrite using "known": ________________________________________________________
She was recognized as an expert in climate policy.
→ Rewrite using "known": ________________________________________________________
The software is famous for its user-friendly interface.
→ Rewrite without using "known": _______________________________________________
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Giải thích:
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()