Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
label nghĩa là nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác. Học cách phát âm, sử dụng từ label qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhãn, mác, dán nhãn, ghi mác

Từ "label" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào giọng địa phương:
Lời khuyên:
Bạn có thể tìm các đoạn audio mẫu trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "label" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:
Tóm tắt:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Nhãn, gắn tên | "The product has a warning label." |
| Động từ | Giải thích | "Let's label these steps." |
| Động từ | Phân loại | "The researchers labeled the data." |
| Danh từ | Nhãn hiệu | "That's a designer label." |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "label", bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ liên quan đến ngữ cảnh cụ thể mà bạn quan tâm.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một tình huống nào đó không? Ví dụ như "label" trong một sản phẩm, một sản phẩm học tập, hoặc một sản phẩm công nghệ?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The safety instructions must clearly ______ all potential hazards.
A. label
B. identify
C. mark
D. classify
In academic writing, it is often advised not to ______ people based on stereotypes.
A. categorize
B. label
C. define
D. tag
The quality control team failed to ______ the defective units, leading to customer complaints.
A. label
B. indicate
C. stamp
D. register
Before storing the samples, researchers must ______ them with a unique code and date.
A. name
B. call
C. identify
D. title
The software automatically ______ files according to their content type.
A. sorts
B. labels
C. files
D. arranges
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "label":
→ They called him "the innovator" after his breakthrough invention.
Rewrite the sentence using a form of "label":
→ Make sure every container has a clear name showing its contents.
Rewrite the sentence without using "label" or any of its forms:
→ The product was incorrectly labeled as "organic" despite containing synthetic ingredients.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()