ladder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ladder nghĩa là thang. Học cách phát âm, sử dụng từ ladder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ladder

laddernoun

thang

/ˈlædə(r)//ˈlædər/
Định nghĩa & cách phát âm từ ladder

Từ "ladder" (sàn thang) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈlædər (gần đúng: lê-đər)

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn nhá vào âm đầu của từ.

  • l phát âm giống như âm "l" trong tiếng Việt.
  • a phát âm giống như âm "a" trong "father".
  • d phát âm giống như âm "d" trong tiếng Việt.
  • er phát âm giống như âm "er" trong "her".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ladder trong tiếng Anh

Từ "ladder" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Cái thang:

  • Noun (Danh từ): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "ladder".
    • Ví dụ: "I climbed up the ladder to change the light bulb." (Tôi leo lên cái thang để thay bóng đèn.)
    • Ví dụ: "He uses a ladder to reach the top shelf." (Anh ấy dùng thang để lấy đồ ở tầng trên cùng.)
  • Verb (Động từ): Nghĩa là leo lên theo từng bậc.
    • Ví dụ: "She laddered her way up the wall." (Cô ấy leo lên tường theo từng bậc.)

2. Bước đột phá, sự tiến bộ nhanh chóng:

  • Noun (Danh từ): Dùng để chỉ một bước tiến quan trọng, đột phá trong một lĩnh vực nào đó, thường trong thể thao, kinh doanh hoặc chính trị.
    • Ví dụ: "The company's new product launch was a real ladder to their success." (Việc ra mắt sản phẩm mới của công ty là một bước đột phá lớn giúp họ thành công.)
    • Ví dụ: "His winning the championship was a ladder for the team.” (Việc anh ấy giành chức vô địch là một bước đột phá cho đội.)

3. (Ít dùng hơn) Đồ thị, sắc bậc:

  • Noun (Danh từ): Dùng ít phổ biến hơn, thường ám chỉ một hệ thống thứ bậc, cấu trúc.
    • Ví dụ: “He’s climbing the ladder of success.” (Anh ấy đang leo lên bậc thang thành công.) – Cách dùng này hơi cũ và có thể thay bằng “climbing the career ladder”

4. Ladder (trong lập trình):

  • Noun (Danh từ): Trong lập trình, "ladder" đôi khi được dùng để chỉ một chương trình điều khiển logic được sử dụng để kiểm soát các thiết bị bằng cách sử dụng các trường hợp (cases) để điều khiển.

Tóm tắt cách sử dụng phổ biến nhất:

Nghĩa Part of Speech Ví dụ
Cái thang Noun I need a ladder to reach that.
Bước đột phá Noun The new strategy was a ladder for growth.
Leo lên theo bậc Verb He laddered up the wall.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "ladder", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này để tôi có thể giúp bạn lựa chọn cách dùng phù hợp nhất.


Bình luận ()