Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ladder nghĩa là thang. Học cách phát âm, sử dụng từ ladder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thang

Từ "ladder" (sàn thang) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn nhá vào âm đầu của từ.
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ladder" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt cách sử dụng phổ biến nhất:
| Nghĩa | Part of Speech | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cái thang | Noun | I need a ladder to reach that. |
| Bước đột phá | Noun | The new strategy was a ladder for growth. |
| Leo lên theo bậc | Verb | He laddered up the wall. |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "ladder", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này để tôi có thể giúp bạn lựa chọn cách dùng phù hợp nhất.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()