leather là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

leather nghĩa là da thuộc. Học cách phát âm, sử dụng từ leather qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ leather

leathernoun

da thuộc

/ˈlɛðə/
Định nghĩa & cách phát âm từ leather

Từ "leather" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh và khu vực bản xứ. Dưới đây là cả hai cách:

1. /ˈlɛðər/ (Nghe như "le-ther"):

  • ˈlɛðər: Phát âm "le-ther", trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
  • -ər: Âm cuối được phát âm như âm "er" ngắn, giống như tiếng Việt "lê".

2. /ˈliːtər/ (Nghe như "leet-er"):

  • ˈliːtər: Phát âm "leet-er", trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
  • -ər: Âm cuối được phát âm như âm "er" dài, giống như tiếng Việt "lê" kéo dài.

Lưu ý:

  • Cách phát âm /ˈliːtər/ phổ biến hơn ở Mỹ.
  • Cách phát âm /ˈlɛðər/ phổ biến hơn ở Anh.

Để dễ dàng hơn, bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các đoạn phát âm từ "leather" để nghe và so sánh hai cách phát âm này:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ leather trong tiếng Anh

Từ "leather" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, bao gồm:

1. Chất liệu da:

  • As a noun (danh từ): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, dùng để chỉ chất liệu da tự nhiên hoặc da tổng hợp.
    • Ví dụ: "This jacket is made of leather." (Áo khoác này được làm từ da.)
    • Ví dụ: "He wears a leather belt." (Anh ấy đeo một dây thắt lưng da.)
  • As an adjective (tính từ): Dùng để mô tả những thứ làm từ da.
    • Ví dụ: "Leather shoes" (Giày da)
    • Ví dụ: "Leather gloves" (Găng tay da)
    • Ví dụ: "Leather furniture" (Đồ nội thất da)

2. Các cụm từ thông dụng:

  • Leather goods (đồ da): Đây là một cụm từ thường dùng để chỉ các sản phẩm làm từ da như túi xách, ví, giày, áo khoác, v.v.
    • Ví dụ: "I bought a new leather goods set." (Tôi đã mua bộ đồ da mới.)
  • Leather-bound (da-lợp): Mô tả sách hoặc tài liệu có bìa da.
    • Ví dụ: "The antique book was leather-bound." (Cuốn sách cổ có bìa da.)
  • Leatherwork (làm đồ da): Công việc hoặc kỹ năng làm đồ da.
    • Ví dụ: "He's a skilled leatherwork artisan." (Anh ấy là một nghệ nhân làm đồ da tài năng.)

3. Sử dụng ẩn dụ (thường ít phổ biến hơn):

  • Đôi khi, "leather" được dùng để chỉ một người hoặc một thứ có vẻ mạnh mẽ, cứng rắn, hoặc đã trải qua nhiều thử thách trong cuộc sống. Đây là cách sử dụng ẩn dụ, không phổ biến.

Ví dụ về cách sử dụng trong câu:

  • "She has a beautiful leather handbag." (Cô ấy có một chiếc túi xách da xinh đẹp.)
  • "The sofa is covered in leather." (Căn sofa được bọc da.)
  • "He prefers leather boots to sneakers." (Anh ấy thích ủng da hơn giày thể thao.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "leather" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó để miêu tả một món đồ, một nghề, hay một phẩm chất của người nào đó?

Thành ngữ của từ leather

hell for leather
(British English, old-fashioned, informal)as quickly as possible
  • to ride hell for leather

Luyện tập với từ vựng leather

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The artisan handcrafted a luxurious ______ jacket with intricate stitching.
  2. She prefers bags made of synthetic materials because genuine ______ requires high maintenance.
  3. The sofa was upholstered in a durable ______ fabric that resembled suede.
  4. His gloves were lined with fleece, but the outer layer was thin ______ for flexibility.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which materials are commonly used in high-end furniture? (Chọn 2)
    a) Leather
    b) Polyester
    c) Silk
    d) Velvet

  2. The football’s outer casing must be ______ to withstand rough handling.
    a) cotton
    b) leather
    c) plastic
    d) paper

  3. Identify natural materials: (Chọn 2)
    a) Leather
    b) Nylon
    c) Wool
    d) Rubber

  4. Her elegant belt was made of genuine ______, but she disliked its stiffness.
    a) denim
    b) leather
    c) latex
    d) linen

  5. The company switched to eco-friendly ______ alternatives to reduce environmental impact.
    a) leather
    b) pleather
    c) cardboard
    d) bamboo fiber


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The wallet was crafted from high-quality animal hide.
  2. His shoes, though expensive, began to crack after a year. (Dùng từ liên quan đến "leather")
  3. The car seats were covered with a synthetic material resistant to stains.

Đáp án:

Bài 1:

  1. leather
  2. leather
  3. faux (hoặc "suede" nếu chấp nhận từ gần nghĩa)
  4. synthetic (hoặc "polyurethane")

Bài 2:

  1. a) Leather, d) Velvet
  2. b) leather
  3. a) Leather, c) Wool
  4. b) leather
  5. b) pleather, d) bamboo fiber

Bài 3:

  1. The wallet was crafted from high-quality leather.
  2. His leather shoes, though expensive, began to crack after a year.
  3. The car seats were upholstered in vegan leather (hoặc "PU material").

Bình luận ()