leathery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

leathery nghĩa là da. Học cách phát âm, sử dụng từ leathery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ leathery

leatheryadjective

da

/ˈleðəri//ˈleðəri/

Phát âm từ "leathery" trong tiếng Anh như sau:

/ˈliːð.ər.i/

Phân tích từng phần:

  • Le - phát âm như âm "le" trong "let"
  • ther - phát âm như âm "ther" trong "therefore"
  • y - phát âm như âm "i" ngắn (ngắn và gọn)
  • -er - phát âm như âm "er" trong "her"
  • -y - phát âm như âm "i" ngắn

Tổng hợp: "Lee-thuh-ri"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ leathery trong tiếng Anh

Từ "leathery" (lê - ồm, da thuộc) có nghĩa là có bề mặt giống da thuộc, hoặc có cảm giác mềm, khô và ráp như da thuộc. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh và ví dụ minh họa:

1. Mô tả vật chất:

  • Đặc điểm bề mặt: Sử dụng để mô tả bề mặt của một vật liệu.
    • Example: "The bag was made of leathery leather." (Túi được làm bằng da lê ồm.)
    • Example: "His skin felt leathery after being out in the sun for so long." (Da anh ta cảm thấy khô và ồm sau khi ở ngoài trời cả ngày.)
  • Vật liệu: Mô tả loại vật liệu đó.
    • Example: "The handle of the knife was wrapped in leathery cord." (Cán dao được bọc bằng dây da lê ồm.)

2. Mô tả cảm giác:

  • Cảm giác về độ mềm, khô: Sử dụng để miêu tả cảm giác khi chạm vào, thường là cảm giác cứng, khô và kém đàn hồi.
    • Example: "I noticed a leathery texture on the mushroom." (Tôi nhận thấy bề mặt của nấm có cảm giác khô và ồm.)
    • Example: "The old boot had a leathery feel." (Chiếc ủng cũ có cảm giác khô và ồm.)

3. Sử dụng trong văn học và miêu tả hình ảnh:

  • Nhấn mạnh vẻ ngoài già nua, khắc nghiệt: "Leathery" thường được sử dụng để tạo ấn tượng về sự cứng rắn, mệt mỏi, hoặc đã trải qua nhiều điều trong cuộc sống.
    • Example: “His face was leathery and etched with wrinkles, a testament to a life spent battling the elements.” (Chỗ mặt anh ta sần sùi và có những nếp nhăn, một minh chứng cho cuộc đời đã trải qua nhiều thử thách.)

Lưu ý:

  • "Leathery" thường được sử dụng để miêu tả những vật liệu mềm nhưng không đàn hồi như da thuộc thật.
  • Nó có thể được sử dụng để so sánh với da, nhưng thường gợi ý một cảm giác khô và cứng hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về trường hợp sử dụng "leathery" trong một ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi dùng nó để miêu tả một loại rêu, một loại giày, hay một nhân vật?


Bình luận ()