leisured là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

leisured nghĩa là nhàn rỗi. Học cách phát âm, sử dụng từ leisured qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ leisured

leisuredadjective

nhàn rỗi

/ˈleʒəd//ˈliːʒərd/

Từ "leisured" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • lī-ʒərd

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • li - phát âm giống như âm "lee" trong tiếng Việt.
  • ʒərd - đây là phần khó nhất. Âm "ʒ" giống như âm "measure" hoặc "vision" trong tiếng Anh. "erd" phát âm gần giống "erd" trong tiếng Đức (nhưng không phải là âm "r" mạnh).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ leisured trong tiếng Anh

Từ "leisured" (dạng quá khứ phân từ của "leisure") có nghĩa là có thời gian rảnh, thư giãn hoặc tự do. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, chia thành các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả trạng thái về người hoặc vật thể:

  • He is a leisured man. (Anh ấy là một người có tiền bạc và có nhiều thời gian rảnh.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, mô tả một người có điều kiện kinh tế tốt và không bị áp lực công việc.
  • The leisured townsfolk enjoy a peaceful life. (Dân chúng ở các thị trấn giàu có tận hưởng một cuộc sống yên bình.) - Mô tả một nhóm người sống thoải mái, không vướng bận.
  • Leisured from work, she started painting. (Sau khi nghỉ làm, cô bắt đầu vẽ.) - Diễn tả trạng thái sau khi đã hoàn thành công việc.

2. Mô tả hành động liên quan đến việc thư giãn và giải trí:

  • They spent the leisured afternoons reading. (Họ dành những buổi chiều rảnh để đọc sách.) - Nhấn mạnh việc sử dụng thời gian rảnh cho các hoạt động vui chơi, giải trí.
  • He leisured himself with music and conversation. (Anh ấy thư giãn bằng âm nhạc và trò chuyện.) - Diễn tả việc tìm kiếm sự thư giãn và giải trí.
  • The vacation offered a leisured pace of life. ( kỳ nghỉ mang lại một nhịp điệu cuộc sống thư thái.)

3. Đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, có nghĩa là không bị áp lực, không vướng bận:

  • She feels leisured now that the project is finished. (Cô ấy cảm thấy thoải mái/không bị áp lực khi dự án đã hoàn thành.) - Ở đây, “leisured” không chỉ là ‘rảnh rỗi’ mà còn mang ý nghĩa ‘tự do, không lo lắng’.

Lưu ý:

  • "Leisured" là một tính từ, thường đi kèm với các danh từ như "man," "life," "time," "afternoon," "pace."
  • Thường được sử dụng để mô tả một tình trạng hoặc trạng thái, không phải một hành động cụ thể.

Ví dụ tổng hợp:

  • “After years of hard work, he finally retired and enjoyed a leisured life in the countryside.” (Sau nhiều năm làm việc vất vả, anh ấy cuối cùng cũng về hưu và tận hưởng một cuộc sống rảnh rỗi ở vùng nông thôn.)
  • "Many retirees choose to live in leisured communities where they can pursue their hobbies and interests." (Nhiều người về hưu chọn sống ở các cộng đồng rảnh rỗi nơi họ có thể theo đuổi sở thích và đam mê.)

Hy vọng những ví dụ này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "leisured" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()