Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
lemonade nghĩa là nước chanh. Học cách phát âm, sử dụng từ lemonade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nước chanh

Cách phát âm từ "lemonade" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, tổng cộng phát âm là: ləˈmɑːnɑːd (lê-môn-ād).
Bạn có thể tham khảo thêm qua các kênh sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "lemonade" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nước chanh | Đồ uống làm từ nước, nước chanh, đường | "I'm making lemonade for the kids." |
| Sự thay đổi tốt | Chỉ sự cải thiện đột ngột, có thể là một sự "mánh khóe" | "The new strategy was a complete lemonade." |
| Đồ hỏng (hiếm) | Chỉ một thứ gì đó kém chất lượng | "It's a total lemonade – it doesn't work!" |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "lemonade", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi biết nếu bạn muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ này.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()