licence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

licence nghĩa là bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân. Học cách phát âm, sử dụng từ licence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ licence

licencenoun

bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân

/ˈlʌɪsns/
Định nghĩa & cách phát âm từ licence

Từ "licence" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền (Anh và Mỹ). Dưới đây là cách phát âm chi tiết:

1. Phát âm kiểu Anh (British English):

  • [ˈlaɪsɛns] (gần giống: "্লাইসেন্স")
    • ˈli: phát âm như "ly" trong "sky"
    • ce: phát âm như "say" (nhưng ngắn hơn)
    • ns: phát âm như "n" và "s" liên tiếp

2. Phát âm kiểu Mỹ (American English):

  • [ˈlaɪsens] (gần giống: "্লাইসেন্স")
    • ˈli: phát âm như "ly" trong "sky"
    • se: phát âm như "say" (nhưng ngắn hơn, thường gần như "s" đơn)

Lưu ý:

  • Âm "ei" trong cả hai cách phát âm đều giống nhau, nói nhanh thì có thể hơi "luyến" âm.
  • Ở Mỹ, thường dùng từ "license" (không dấu "e" ở cuối) thay vì "licence."

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn phát âm trên YouTube để luyện nghe và tập theo:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ licence trong tiếng Anh

Từ "license" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, nhưng nhìn chung nó đề cập đến một giấy phép hoặc quyền cho phép bạn làm một điều gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của "license":

1. Giấy phép (noun - danh từ):

  • General license: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "license". Nó là giấy phép chính thức được cấp bởi chính phủ hoặc một tổ chức để cho phép bạn thực hiện một hoạt động nhất định.

    • Example: You need a driver’s license to drive a car. (Bạn cần bằng lái xe để lái xe)
    • Example: She received a license to practice law. (Cô ấy nhận được giấy phép hành nghề luật sư)
    • Example: The restaurant has a license to serve alcohol. (Nhà hàng có giấy phép bán rượu)
  • Software license (giấy phép phần mềm): Giấy phép cho phép bạn sử dụng phần mềm.

    • Example: The software comes with a paid license. (Phần mềm đi kèm với giấy phép trả phí)
    • Example: Read the license agreement carefully before installing. (Đọc kỹ thỏa thuận giấy phép trước khi cài đặt)
  • Hunting license (giấy phép săn bắn): Giấy phép cho phép bạn săn bắn.

    • Example: He carries his hunting license with him at all times. (Anh ấy luôn mang giấy phép săn bắn theo mình)

2. Phân tước (verb - động từ):

  • To license something (phân cấp): Chính thức cho phép hoặc cấp phép.
    • Example: The government is considering licensing ride-sharing services. (Chính phủ đang cân nhắc cấp phép các dịch vụ chia sẻ xe)
    • Example: The company is looking to license its patents to other businesses. (Công ty đang tìm cách cấp phép bằng sáng chế của mình cho các doanh nghiệp khác)

Sự khác biệt giữa "license" và "licence":

  • Trong tiếng Anh Mỹ, thường sử dụng chữ "license" (không dấu tilde).
  • Trong tiếng Anh Anh, thường sử dụng chữ "licence" (có dấu tilde).

Lời khuyên:

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ "license".
  • Đọc kỹ các điều khoản và điều kiện trong giấy phép trước khi sử dụng hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động nào.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "license" không? Ví dụ: ví dụ về một loại giấy phép cụ thể, hoặc cách sử dụng động từ "license"?

Luyện tập với từ vựng licence

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. To drive a car legally, you must obtain a driving ______ from the local authorities.
  2. The restaurant’s operating ______ was suspended due to health violations.
  3. She applied for a ______ to use the patented technology in her research. (Gợi ý: Permit/Licence)
  4. He was fined for fishing without a valid ______. (Gợi ý: Ticket/Licence)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which document allows you to legally operate a business?
    a) Certificate
    b) Licence
    c) Diploma
    d) Contract

  2. The new regulations require all software developers to have a ______.
    a) Licence
    b) Approval
    c) Permission (thường đi kèm giới từ "from")
    d) Qualification

  3. You need a ______ to own a firearm in this country.
    a) Licence
    b) Passport
    c) Visa
    d) Pass (gây nhiễu với "game license")

  4. The professor granted ______ to use the laboratory equipment.
    a) Access (đúng ngữ cảnh)
    b) Licence (sai vì không dùng cho trường hợp tạm thời)
    c) Authorization (đúng)
    d) Approval (đúng)

  5. The artist’s work is protected under a creative commons ______.
    a) Agreement
    b) Licence
    c) Copyright (khác nghĩa)
    d) Patent (dành cho phát minh)


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The government gave permission to broadcast the event."
    Rewrite: The government issued a licence to broadcast the event.

  2. Original: "You can’t practice medicine without official authorization."
    Rewrite: You need a medical licence to practice legally.

  3. Original: "The company was allowed to use the trademark."
    Rewrite (không dùng "licence"): The company was granted permission to use the trademark.


Đáp án

Bài 1:

  1. licence
  2. licence
  3. permit (hoặc licence đều được, nhưng "permit" hợp lý hơn cho ngữ cảnh patent)
  4. licence

Bài 2:

  1. b) Licence
  2. a) Licence
  3. a) Licence
  4. a/c/d (Access/Authorization/Approval)
  5. b) Licence

Bài 3:

  1. The government issued a licence to broadcast the event.
  2. You need a medical licence to practice legally.
  3. The company was granted permission to use the trademark.

Bình luận ()