Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
licence nghĩa là bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân. Học cách phát âm, sử dụng từ licence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân

Từ "licence" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền (Anh và Mỹ). Dưới đây là cách phát âm chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm kiếm các đoạn phát âm trên YouTube để luyện nghe và tập theo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "license" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, nhưng nhìn chung nó đề cập đến một giấy phép hoặc quyền cho phép bạn làm một điều gì đó. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của "license":
General license: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "license". Nó là giấy phép chính thức được cấp bởi chính phủ hoặc một tổ chức để cho phép bạn thực hiện một hoạt động nhất định.
Software license (giấy phép phần mềm): Giấy phép cho phép bạn sử dụng phần mềm.
Hunting license (giấy phép săn bắn): Giấy phép cho phép bạn săn bắn.
Sự khác biệt giữa "license" và "licence":
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "license" không? Ví dụ: ví dụ về một loại giấy phép cụ thể, hoặc cách sử dụng động từ "license"?
Which document allows you to legally operate a business?
a) Certificate
b) Licence
c) Diploma
d) Contract
The new regulations require all software developers to have a ______.
a) Licence
b) Approval
c) Permission (thường đi kèm giới từ "from")
d) Qualification
You need a ______ to own a firearm in this country.
a) Licence
b) Passport
c) Visa
d) Pass (gây nhiễu với "game license")
The professor granted ______ to use the laboratory equipment.
a) Access (đúng ngữ cảnh)
b) Licence (sai vì không dùng cho trường hợp tạm thời)
c) Authorization (đúng)
d) Approval (đúng)
The artist’s work is protected under a creative commons ______.
a) Agreement
b) Licence
c) Copyright (khác nghĩa)
d) Patent (dành cho phát minh)
Original: "The government gave permission to broadcast the event."
Rewrite: The government issued a licence to broadcast the event.
Original: "You can’t practice medicine without official authorization."
Rewrite: You need a medical licence to practice legally.
Original: "The company was allowed to use the trademark."
Rewrite (không dùng "licence"): The company was granted permission to use the trademark.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()