lid là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

lid nghĩa là nắp, vung (xoong, nồi..). Học cách phát âm, sử dụng từ lid qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ lid

lidnoun

nắp, vung (xoong, nồi..)

/lɪd/
Định nghĩa & cách phát âm từ lid

Từ "lid" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /lɪd/
  • Nguyên âm: /lɪ/ (âm "i" ngắn như trong "bit")
  • Hậu âm: /d/ (âm "d")

Cách phát âm chi tiết:

  1. "l": Phát âm giống như "l" trong tiếng Việt.
  2. "i": Phát âm âm "i" ngắn, giống như âm "i" trong "bit" hoặc "sit".
  3. "d": Phát âm âm "d" thông thường.

Lưu ý:

  • Phát âm này áp dụng cho từ "lid" nghĩa là "nắp" (của hộp, nồi, v.v.). Nếu bạn dùng từ "lid" nghĩa là "tâm trí" (như "keep a lid on it"), cách phát âm có thể hơi khác một chút, nhưng vẫn giữ nguyên âm /lɪ/.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ lid trong tiếng Anh

Từ "lid" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. Nắp (của hộp, nồi, bình...)

  • Noun (Danh từ): Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Ví dụ:
      • "The lid of the pot is stuck." (Nắp nồi bị kẹt.)
      • "Make sure you put the lid on the jar." (Đừng quên đậy nắp lọ.)
      • "This jar needs a new lid." (Lọ này cần một cái nắp mới.)
  • Verb (Động từ): "To lid" có nghĩa là đậy nắp.
    • Ví dụ:
      • "She lidded the container to keep the contents fresh." (Cô ấy đậy hộp để giữ thức ăn tươi.)

2. (Mắt) nhắm (nhẹ nhàng)

  • Noun (Danh từ): Trong một số ngữ cảnh, "lid" có thể dùng để chỉ hành động nhắm mắt nhẹ nhàng.
    • Ví dụ:
      • "He just lidded his eyes for a moment." (Anh ấy chỉ nhắm mắt một lát.)
      • "She lidded up as he spoke." (Cô ấy nhắm mắt khi anh ấy nói.) (Cách dùng này ít phổ biến hơn)

3. (Cường điệu) bị choáng, bối rối

  • Noun (Danh từ): "To lid" (cường điệu) có nghĩa là bị choáng ngợp hoặc bối rối.
    • Ví dụ:
      • "I lidded at the sheer number of people." (Tôi choáng ngợp trước số lượng người quá nhiều.)
      • "He lidded when he heard the news." (Anh ấy bối rối khi nghe tin.)

4. (Ít dùng hơn) Thanh chắn trước bánh xe (của xe tải...)

  • Noun (Danh từ): Một thanh chắn bảo vệ bánh xe của xe tải.
    • Ví dụ:
      • "The truck had a heavy lid to protect the tires." (Xe tải có một thanh chắn nặng để bảo vệ lốp xe.)

Lưu ý:

  • Trong hầu hết các trường hợp, "lid" sẽ được hiểu là nắp của vật chứa.
  • Khi sử dụng "lid" để chỉ hành động nhắm mắt, hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng "lids" (số nhiều) khi nói về nhiều nắp hoặc nhiều hành động nhắm mắt.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "lid" để tôi có thể cung cấp ví dụ phù hợp hơn không? Ví dụ: “Tôi muốn biết cách sử dụng từ ‘lid’ trong câu nói ‘The lid was tight on the container’?”

Các từ đồng nghĩa với lid

Thành ngữ của từ lid

flip your lid
(informal)to become very angry and lose control of what you are saying or doing
  • She’ll flip her lid when she finds out.
keep a/the lid on something
to keep something secret or hidden
    to keep something under control
    • The government is keeping the lid on inflation.
    • He struggled to keep the lid on his anger.
    lift the lid on something | take/blow the lid off something
    to tell people unpleasant facts about something
    • Her article lifts the lid on bullying in the workplace.
    put the (tin) lid on something/things
    (British English, informal)to be the final act or event that causes your plans or hopes to fail

      Luyện tập với từ vựng lid

      Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

      1. She placed the _______ on the jar to keep the cookies fresh.
      2. The mechanic removed the car’s engine _______ to check the oil level.
      3. He accidentally dropped the _______ of his laptop, cracking the screen. (gây nhiễu)
      4. The chef stirred the soup and left the pot uncovered because he couldn’t find the _______.

      Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

      1. To prevent spills, always secure the _______ before shaking the bottle.
        a) cap
        b) lid
        c) handle
        d) base

      2. Which of these can be used to cover a saucepan? (nhiều đáp án)
        a) lid
        b) napkin
        c) foil
        d) tray

      3. The _______ of the box was damaged during shipping. (gây nhiễu)
        a) lid
        b) label
        c) lock
        d) hinge

      4. She unscrewed the _______ to refill her water bottle. (nhiều đáp án)
        a) lid
        b) top
        c) straw
        d) cover

      5. The archaeologist carefully lifted the stone _______ of the ancient tomb. (gây nhiễu)
        a) door
        b) lid
        c) entrance
        d) panel


      Bài tập 3: Viết lại câu

      1. Original: He closed the jar tightly.
        → Rewrite using "lid": ________________________________________.

      2. Original: The container’s cover was missing.
        → Rewrite using "lid": ________________________________________.

      3. Original: She sealed the bag with a clip. (không dùng "lid")
        → Rewrite with a synonym: ________________________________________.


      Đáp án

      Bài 1:

      1. lid
      2. lid
      3. cover (nhiễu)
      4. lid

      Bài 2:

      1. b) lid
      2. a) lid, c) foil
      3. b) label (nhiễu)
      4. a) lid, b) top
      5. a) door (nhiễu)

      Bài 3:

      1. He put the lid on the jar tightly.
      2. The container’s lid was missing.
      3. She fastened the bag with a clip. (thay "cover" hoặc "seal")

      Bình luận ()