lifetime là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

lifetime nghĩa là cả đời. Học cách phát âm, sử dụng từ lifetime qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ lifetime

lifetimenoun

cả đời

/ˈlaɪftaɪm//ˈlaɪftaɪm/

Từ "lifetime" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • lɪf - taɪm

Giải thích chi tiết:

  • lɪf: Âm "l" phát âm giống như "l" trong "lamp", âm "i" (trong "life") phát âm ngắn và nhanh.
  • taɪm: Âm "t" phát âm giống như "t" trong "top", âm "ai" (gần giống "eye") phát âm dài hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ lifetime trong tiếng Anh

Từ "lifetime" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là phân loại và cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Như danh từ (Noun):

  • Đời sống, cuộc đời: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "He lived a full life." (Anh ấy đã sống một cuộc đời trọn vẹn.)
    • Example: "She spent her lifetime helping others." (Cô ấy đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ người khác.)
  • Thời gian thọ, tuổi thọ: Thường được sử dụng khi nói về tuổi thọ của một vật hoặc con vật.
    • Example: "The lifespan of this battery is five years." (Thời gian thọ của pin này là năm năm.)
  • Thời gian sử dụng (sản phẩm):
    • Example: "This software offers a lifetime subscription." (Phần mềm này cung cấp gói đăng ký trọn đời.)
  • (Ít phổ biến hơn) Tuổi thơ: Đôi khi dùng để chỉ thời thơ ấu
    • Example: "He has fond memories of his lifetime." (Anh ấy có những kỷ niệm đẹp về tuổi thơ.)

2. Như tính từ (Adjective):

  • Trọn đời, vĩnh viễn: Chỉ những thứ tồn tại hoặc có hiệu lực mãi mãi.
    • Example: "a lifetime warranty" (chế độ bảo hành trọn đời)
    • Example: "lifetime memories" (những kỷ niệm trọn đời)
    • Example: "a lifetime achievement award" (giải thưởng thành tựu vĩnh viễn)

3. Như động từ (Verb) – Ít sử dụng hơn:

  • Sống sót, tồn tại: Thường dùng trong các câu văn phong phú và ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
    • Example: "He lifetime in the jungle for many years." (Anh ấy sống sót trong khu rừng trong nhiều năm.) – Cách dùng này ít phổ biến. Thay vào đó, bạn nên dùng "survived" hoặc "lived."

Lưu ý quan trọng:

  • Lifetime subscription: Đây là một cụm từ rất phổ biến, thường dùng để mô tả dịch vụ (ví dụ: phần mềm, nội dung trực tuyến) mà bạn trả một lần và có quyền truy cập mãi mãi.

Tổng kết:

"Lifetime" thường mang ý nghĩa về thời gian, kéo dài một cách trọn vẹn hoặc vĩnh viễn. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng cách sử dụng của từ này.

Bạn có thể cung cấp một câu cụ thể mà bạn đang gặp khó khăn khi sử dụng từ "lifetime" để tôi có thể giúp bạn hiểu rõ hơn không?

Thành ngữ của từ lifetime

the chance, etc. of a lifetime
a wonderful opportunity, etc. that you are not likely to get again
  • When she was offered the job she knew it was the chance of a lifetime.
  • the trip/experience/opportunity of a lifetime
once in a lifetime
used to describe something special that is not likely to happen to you again
  • An opportunity like this comes once in a lifetime.
  • a once-in-a-lifetime experience
  • That sort of thing happens only once in a lifetime.

Bình luận ()