litigation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

litigation nghĩa là kiện tụng. Học cách phát âm, sử dụng từ litigation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ litigation

litigationnoun

kiện tụng

/ˌlɪtɪˈɡeɪʃn//ˌlɪtɪˈɡeɪʃn/

Phát âm từ "litigation" trong tiếng Anh như sau:

  • li - như phát âm "li" trong "lion" (con báo)
  • ti - như phát âm "tee" trong "tea" (trà)
  • gāt - giống như âm "gát" trong "gate" (cổng)
  • ʃən - giống như âm "shun" trong "sun" (mặt trời)
  • n - nguyên âm "n"

Tổng hợp: /ˈlɪtɪˌɡeɪʃən/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ litigation trong tiếng Anh

Từ "litigation" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình kiện tụng hoặc các vụ kiện pháp lý. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết hơn:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • The process of taking legal action to resolve a dispute. (Quá trình khởi kiện để giải quyết tranh chấp.)
  • A legal action involving a lawsuit or appeal. (Một hành động pháp lý liên quan đến vụ kiện hoặc kháng cáo.)

2. Cách sử dụng phổ biến:

  • Litigation is expensive and time-consuming. (Quá trình kiện tụng tốn kém và mất thời gian.)
  • The company faced a lengthy litigation over patent infringement. (Công ty phải đối mặt với một vụ kiện tụng kéo dài liên quan đến vi phạm bằng sáng chế.)
  • The judge dismissed the litigation due to lack of evidence. (Thẩm phán bác bỏ vụ kiện tụng vì thiếu bằng chứng.)
  • He specialized in commercial litigation. (Anh ấy chuyên về kiện tụng thương mại.)
  • The litigation significantly impacted the company's profits. (Vụ kiện tụng đã ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận của công ty.)

3. Các dạng khác của từ "litigation":

  • Litigant: (Đối nguyên) - Người tham gia vào vụ kiện. (Ví dụ: The two litigants argued fiercely in court. - Hai bên tranh chấp gay gắt tại tòa.)
  • Litigation strategy: (Chiến lược kiện tụng) - Kế hoạch hoặc chiến thuật sử dụng trong quá trình kiện tụng.
  • Litigation costs: (Chi phí kiện tụng) - Các chi phí liên quan đến việc kiện và bảo vệ quyền lợi trong một vụ kiện.

4. Ví dụ trong ngữ cảnh khác:

  • Class action litigation: (Vụ kiện tập thể) - Một vụ kiện mà nhiều cá nhân có cùng yêu cầu kiện cùng một bên.
  • Multidistrict litigation (MDL): (Vụ kiện có nhiều vụ kiện liên quan) - Một loại hình kiện tụng mà các vụ kiện tương tự được tập hợp lại để tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

Tóm lại: "Litigation" là một thuật ngữ pháp lý quan trọng, dùng để chỉ toàn bộ quá trình liên quan đến việc giải quyết tranh chấp thông qua tòa án.

Bạn có thể thử tìm kiếm trên Google với các cụm từ như "litigation examples" hoặc "types of litigation" để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong các tình huống khác nhau.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không, hoặc có câu hỏi về việc sử dụng từ "litigation" trong ngữ cảnh nào đó?


Bình luận ()