Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
locker nghĩa là tủ có khoá, két có khoá. Học cách phát âm, sử dụng từ locker qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tủ có khoá, két có khoá

Từ "locker" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Locker: /ˈlɒk.ər/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "locker" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá phổ biến, chủ yếu liên quan đến việc chứa đồ đạc. Dưới đây là cách sử dụng và cách hiểu về từ này:
Tóm lại:
| Chức năng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | cái tủ đựng đồ, cỗ Locker | "I locked my bike in the locker." |
| Verb | cất, đặt đồ vào locker | "Please locker your bag." |
| Informal | kệ (chủ yếu trong bóng đá) | "He's organizing his locker." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "locker" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to securely store personal belongings in a public place?
A. drawer
B. locker
C. shelf
D. cabinet
In a school setting, students often use a ________ to keep books and supplies between classes.
A. backpack
B. locker
C. folder
D. briefcase
Which item is typically found in a swimming pool changing room and requires a key or code?
A. towel
B. locker
C. bench
D. basket
What do you call a small, enclosed storage space in a workplace for employees’ personal items?
A. cubby
B. locker
C. drawer
D. basket
Which word correctly completes the sentence: "Remember to ________ your bicycle to the rack before entering the building."
A. lock
B. locker
C. locked
D. locking
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a word related to "locker":
→ Students keep their things in a small storage space at school.
Rewrite the sentence using the word "locker":
→ The facility requires users to bring their own padlock for security.
Rewrite the sentence without using "locker", but keep the meaning similar:
→ I left my coat in the storage compartment near the gym entrance.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()