lockout là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

lockout nghĩa là khóa máy. Học cách phát âm, sử dụng từ lockout qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ lockout

lockoutnoun

khóa máy

/ˈlɒkaʊt//ˈlɑːkaʊt/

Từ "lockout" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈlɒkˌaʊt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • l - Giống âm "l" trong tiếng Việt.
  • ɒ - Âm "o" ngắn, giống như âm "o" trong từ "hot" hoặc "pot".
  • k - Giống âm "c" trong tiếng Việt.
  • - Âm "ow" kết hợp, giống như âm "ow" trong từ "cow" hoặc "now".
  • t - Giống âm "t" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=E4475rS1Xso

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ lockout trong tiếng Anh

Từ "lockout" trong tiếng Anh có một vài nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Đóng cửa (tạm thời) - Hạn chế vào: Đây là nghĩa phổ biến nhất.

  • Ví dụ:
    • "The building had a lockout due to maintenance." (Tòa nhà có thời gian đóng cửa tạm thời do bảo trì.)
    • "The government imposed a lockout on the area following the riots." (Chính phủ áp đặt lệnh đóng cửa khu vực sau cuộc bạo loạn.)
    • "We had a lockout on our office this morning because of a plumbing problem." (Văn phòng của chúng tôi bị đóng cửa sáng nay vì vấn đề đường ống nước.)

2. Bị khóa (trong một thiết bị điện tử, máy tính): Thường dùng để chỉ việc bị khóa, không thể truy cập được.

  • Ví dụ:
    • “My email account was locked out because I entered the wrong password too many times.” (Tài khoản email của tôi bị khóa vì tôi nhập sai mật khẩu quá nhiều lần.)
    • “The computer locked out after I forgot my login credentials.” (Máy tính bị khóa sau khi tôi quên thông tin đăng nhập.)

3. Bị loại trừ, bị tước quyền lợi (trong thể thao hoặc các hoạt động cạnh tranh): Thường dùng để chỉ việc phạt hoặc loại một đội, cá nhân ra khỏi giải đấu.

  • Ví dụ:
    • "The team was facing a lockout with the players' union." (Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ đình công vì tranh chấp với công đoàn cầu thủ.)
    • "The league avoided a lockout by agreeing to a new contract." (Liên đoàn đã tránh được nguy cơ đình công bằng cách thỏa thuận một hợp đồng mới.)

Tóm tắt:

Nghĩa Ví dụ
Đóng cửa tạm thời “The building had a lockout because of repairs.”
Bị khóa (thiết bị) “My account was locked out after several errors.”
Bị loại trừ (thể thao) “The team is facing a lockout.”

Lưu ý: Việc nhận biết nghĩa chính xác của "lockout" cần dựa vào ngữ cảnh sử dụng. Hãy chú ý đến các từ xung quanh để hiểu rõ ý nghĩa của từ này.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi nêu ví dụ về "lockout" trong bối cảnh thể thao?


Bình luận ()