Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
lockout nghĩa là khóa máy. Học cách phát âm, sử dụng từ lockout qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khóa máy
Từ "lockout" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:
Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=E4475rS1Xso
Chúc bạn học tốt!
Từ "lockout" trong tiếng Anh có một vài nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Đóng cửa tạm thời | “The building had a lockout because of repairs.” |
| Bị khóa (thiết bị) | “My account was locked out after several errors.” |
| Bị loại trừ (thể thao) | “The team is facing a lockout.” |
Lưu ý: Việc nhận biết nghĩa chính xác của "lockout" cần dựa vào ngữ cảnh sử dụng. Hãy chú ý đến các từ xung quanh để hiểu rõ ý nghĩa của từ này.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn tôi nêu ví dụ về "lockout" trong bối cảnh thể thao?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()