look forward to là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

look forward to nghĩa là mong đợi cách hân hoan. Học cách phát âm, sử dụng từ look forward to qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ look forward to

look forward toverb

mong đợi cách hân hoan

Định nghĩa & cách phát âm từ look forward to

Cách phát âm cụm từ "look forward to" trong tiếng Anh là:

  • look: /lʊk/ (như "luck" nhưng giảm âm cuối)
  • for: /fɔːr/ (giọng kéo dài)
  • ward: /wɔːrd/ (như "word" nhưng kéo dài)
  • to: /tuː/ (như "too")

Kết hợp lại: /lʊk fɔːr wɔːrd tuː/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ look forward to trong tiếng Anh

Cụm từ "look forward to" là một cách diễn đạt rất phổ biến và hữu ích trong tiếng Anh, thường dùng để thể hiện sự mong đợi, háo hức về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • "Look forward to" có nghĩa là "mong đợi", "hy vọng", "háo hức chờ đợi" một điều gì đó sẽ xảy ra. Nó thể hiện một cảm xúc tích cực về một sự kiện, hành động hoặc cơ hội sắp tới.

2. Cách sử dụng:

  • Sau danh động từ (verb in its base form): Đây là cách phổ biến nhất.
    • Ví dụ: "I look forward to seeing you next week." (Tôi mong được gặp bạn vào tuần tới.)
    • Ví dụ: "She looks forward to hearing your news." (Cô ấy mong được nghe tin tức của bạn.)
    • Ví dụ: "We look forward to working with you." (Chúng tôi mong được làm việc với bạn.)
  • Sau cụm giới từ "to" + gerund (dạng động từ + -ing):
    • Ví dụ: "I look forward to talking to you later." (Tôi mong được nói chuyện với bạn muộn hơn.)
    • Ví dụ: "He looks forward to spending time with his family." (Anh ấy mong được dành thời gian với gia đình.)
  • Với "can’t wait to" (không thể chờ đợi để): "Can’t wait to" là một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn thể hiện sự mong đợi rất lớn.
    • Ví dụ: “I can’t wait to go on holiday!” (Tôi không thể chờ đợi đi nghỉ!)

3. Ví dụ khác:

  • "I look forward to your reply." (Tôi mong nhận được phản hồi của bạn.)
  • "We look forward to the weekend." (Chúng tôi mong đến cuối tuần.)
  • "The students look forward to the exam results." (Học sinh mong đợi kết quả kỳ thi.)
  • "I look forward to learning more about this topic." (Tôi mong được học thêm về chủ đề này.)

4. Phản xạ khi trả lời:

  • Khi ai đó nói "I look forward to...", bạn có thể trả lời bằng:
    • "Me too." (Tôi cũng vậy.)
    • "That sounds great!" (Nghe có vẻ tuyệt vời!)
    • "I hope so too." (Tôi cũng hy vọng vậy.)

Lưu ý: "Look forward to" chỉ dùng cho tương lai. Bạn không thể dùng nó để nói về điều đã xảy ra trong quá khứ.

Bạn có muốn tôi đưa ra một vài ví dụ khác hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó của cụm từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách nó dùng trong email hoặc trong các tình huống khác?

Các từ đồng nghĩa với look forward to

Luyện tập với từ vựng look forward to

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. We __________ meeting our new teammates next week.
  2. She couldn’t __________ the noise from the construction site anymore.
  3. They __________ receiving your feedback on the proposal by Friday.
  4. He __________ his vacation so much that he started packing a month early.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Our team is excited about the upcoming project because we:
    a) look forward to collaborating with experts.
    b) are eager to learn new skills.
    c) has high expectations for results.

  2. Which phrase correctly completes this sentence?
    "After months of preparation, the students __________ presenting their research."
    a) are looking forward to
    b) can’t wait for
    c) are excited about

  3. Sarah seems stressed because she:
    a) looks forward to her exams.
    b) dreads her exams.
    c) is anticipating her exams.

  4. The company __________ launching the product, but delays are possible.
    a) hopes
    b) looks forward to
    c) plans

  5. Choose the grammatically incorrect option:
    a) I look forward to attend the conference.
    b) She looks forward to hearing from you.
    c) They are excited about the trip.


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "I can’t wait to see the results of the experiment."
    Rewrite using "look forward to":

  2. Original: "She is excited about the upcoming conference."
    Rewrite using "look forward to":

  3. Original: "They are eagerly awaiting the CEO’s announcement."
    Rewrite without using "look forward to":


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. look forward to
  2. tolerate (nhiễu: "look forward to" không phù hợp ngữ cảnh tiêu cực)
  3. look forward to
  4. anticipated (nhiễu: từ gần nghĩa nhưng không đi với V-ing)

Bài tập 2:

  1. a) look forward to, b) are eager to
  2. a) are looking forward to, b) can’t wait for, c) are excited about (tất cả đúng)
  3. b) dreads her exams (nhiễu: trái nghĩa)
  4. a) hopes, b) looks forward to, c) plans (tất cả đúng)
  5. a) I look forward to attend (sai: sau "look forward to" phải là V-ing)

Bài tập 3:

  1. I look forward to seeing the results of the experiment.
  2. She looks forward to attending the upcoming conference.
  3. They are keenly anticipating the CEO’s announcement. (hoặc "They can’t wait for the CEO’s announcement.")

Bình luận ()