Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
loudly nghĩa là ầm ĩ, inh ỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ loudly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ầm ĩ, inh ỏi

Từ "loudly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
/laʊdli/
Phân tích:
Tổng hợp: /laʊdli/
Bạn có thể nghe phát âm đúng cách của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "loudly" trong tiếng Anh có nghĩa là "to loudly" - nói to, phát ra âm thanh lớn. Nó là một trạng từ miêu tả cách một hành động (thường là nói chuyện, hát, nhạc cụ,...) được thực hiện. Dưới đây là cách sử dụng "loudly" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:
Đôi khi, "loudly" được dùng để nhấn mạnh sự lớn tiếng, mạnh mẽ:
Lưu ý:
Tóm lại: “Loudly” là một trạng từ quan trọng để mô tả việc một hành động (thường là nói hoặc phát ra âm thanh) được thực hiện một cách ồn ào, to lớn.
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "loudly" không? Hoặc bạn muốn tôi cho bạn thêm nhiều ví dụ khác?
The audience clapped _________ when the performance ended.
A. loudly
B. softly
C. silently
D. brightly
He spoke _________ during the meeting to ensure clarity.
A. quietly
B. clearly
C. loudly
D. nervously
The wind howled _________ through the trees last night.
A. loudly
B. gently
C. barely
D. sweetly
She laughed _________ at the joke, drawing everyone’s attention.
A. loudly
B. shyly
C. angrily
D. swiftly
The instructions must be read _________ to avoid mistakes.
A. carelessly
B. attentively
C. loudly
D. quickly
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()