Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
lung nghĩa là phổi. Học cách phát âm, sử dụng từ lung qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
phổi

Từ "lung" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về từ "lung" hoặc các từ liên quan không?
Từ "lung" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Lời khuyên để hiểu rõ hơn:
Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác hơn, bạn có thể cho tôi một câu ví dụ mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "lung" trong đó không?
Cigarette smoke primarily affects which organ?
A. Liver
B. Lung
C. Kidney
D. Stomach
Which of the following are symptoms of pneumonia? (Chọn nhiều đáp án)
A. High fever
B. ______ inflammation (Điền từ phù hợp)
C. Headache
D. Shortness of breath
The ______ is responsible for oxygen exchange in the body.
A. Heart
B. Lung
C. Brain
D. Liver
Which term refers to a chronic ______ condition caused by pollution?
A. Dermatitis
B. Bronchitis
C. Gastritis
D. Hepatitis
Patients with emphysema often experience reduced ______ elasticity.
A. Muscle
B. Lung
C. Bone
D. Skin
Original: "The doctor said his respiratory system was weak."
Rewrite: "The doctor diagnosed him with weak ______ function."
Original: "Air pollution can harm the organs that help us breathe."
Rewrite: "Air pollution damages the ______, crucial for respiration."
Original: "She suffered from a severe chest infection."
Rewrite (không dùng "lung"): "She had a serious ______ infection."
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()