majority là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

majority nghĩa là phần lớn, đa số, ưu thế. Học cách phát âm, sử dụng từ majority qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ majority

majoritynoun

phần lớn, đa số, ưu thế

/məˈdʒɒrɪti/
Định nghĩa & cách phát âm từ majority

Từ "majority" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ma - giống như cách bạn nói chữ "ma" trong tiếng Việt.
  • jor - giống như chữ "jor" trong từ "morning".
  • i - giống như cách bạn nói chữ "i" trong tiếng Việt.

Vậy, phát âm chung là: ˈmeɪ-dɔr-i-ti

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ majority trong tiếng Anh

Từ "majority" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ minh họa:

1. Đại số (Majority - numerical majority):

  • Ý nghĩa: Số lượng đông nhất, hơn một nửa.
  • Cách sử dụng: Dùng để chỉ số lượng người hoặc phần lớn trong một nhóm.
  • Ví dụ:
    • "The majority of students voted in favor of the proposal." (Hơn một nửa số sinh viên đã bỏ phiếu ủng hộ đề xuất.)
    • "The majority of the population live in cities." (Hơn một nửa dân số sống ở thành phố.)
    • "Only a small majority disagreed with the decision." (Chỉ có một thiểu số nhỏ không đồng ý với quyết định.)

2. Ý kiến đa số (Majority opinion):

  • Ý nghĩa: Quan điểm được phần đông người chấp nhận hoặc ủng hộ.
  • Cách sử dụng: Dùng để chỉ ý kiến phổ biến, thường được đưa ra dựa trên khảo sát, bình luận hoặc quan sát.
  • Ví dụ:
    • "The majority opinion is that the company needs to improve its products." (Ý kiến đa số cho rằng công ty cần cải thiện sản phẩm của mình.)
    • "Polling indicates that the majority supports the new policy." (Khảo sát cho thấy phần lớn người dân ủng hộ chính sách mới.)

3. Đặc quyền của đa số (Majority rule):

  • Ý nghĩa: Nguyên tắc rằng nhóm đông đa số có quyền quyết định trong một vấn đề.
  • Cách sử dụng: Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, luật pháp, hoặc quản lý.
  • Ví dụ:
    • "The government operates under the principle of majority rule." (Chính phủ hoạt động dựa trên nguyên tắc đa số.)
    • "In a parliamentary system, the majority party controls the government." (Trong hệ thống nghị viện, đảng đa số kiểm soát chính phủ.)

4. Đại diện (Majority):

  • Ý nghĩa: Một người hoặc nhóm đại diện cho phần đông. (Ít phổ biến hơn)
  • Ví dụ: "He is the majority representative for this region." (Ông là đại diện của nhiều người nhất trong khu vực này.) - Cách dùng này ít phổ biến hơn so với hai nghĩa đầu tiên.

Lưu ý:

  • "Majority" thường đi kèm với giới từ "of" để chỉ một phần của một tổng thể. Ví dụ: "the majority of the students."
  • Đối lập với "majority" là "minority" (thiểu số).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm thêm các ví dụ cụ thể về cách sử dụng "majority" trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ như chủ đề chính trị, kinh doanh, hoặc giáo dục?

Luyện tập với từ vựng majority

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Despite some opposition, the ________ of the committee voted in favor of the new policy.
  2. A large ________ of employees prefer flexible working hours over a higher salary.
  3. The survey results showed that a significant ________ of participants supported the proposal. (Câu nhiễu)
  4. Only a small fraction of the budget was allocated to research, while the ________ went to marketing.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The ________ of citizens in this city rely on public transportation.
    a) majority
    b) minority
    c) plural
    d) bulk

  2. Which word(s) can complete this sentence correctly?
    "The ________ of the evidence points to climate change as the main cause."
    a) majority
    b) most
    c) bulk
    d) all of the above

  3. A(n) ________ of the students passed the exam with flying colors.
    a) majority
    b) average
    c) entirety
    d) major part

  4. Despite his efforts, he failed to convince the ________ of the audience.
    a) majority
    b) many
    c) most
    d) a và c

  5. The report indicated that only a ________ of the samples met the quality standards.
    a) majority
    b) significant portion
    c) handful
    d) b và c


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: Over 70% of the participants agreed with the decision.
    Rewrite:

  2. Original: Most of the team members preferred Remote Work.
    Rewrite:

  3. Original: The largest group of voters supported the new law.
    Rewrite: (Không dùng "majority")


Đáp án:

Bài 1:

  1. majority
  2. majority
  3. portion (nhiễu)
  4. remainder (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) majority
  2. d) all of the above
  3. a) majority
  4. d) a và c
  5. d) b và c

Bài 3:

  1. The majority of the participants agreed with the decision.
  2. The majority of the team members preferred remote work.
  3. The bulk of voters supported the new law. (Không dùng "majority")

Bình luận ()