Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
make friends nghĩa là kết bạn với. Học cách phát âm, sử dụng từ make friends qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kết bạn với

Cách phát âm từ "make friends" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại: /meɪ frɛndz/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/make-friends
Chúc bạn học tốt!
Từ "make friends" trong tiếng Anh có nghĩa là "tạo mối quan hệ bạn bè", "làm quen và trở thành bạn của ai đó". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:
Mẹo:
Nếu bạn muốn tìm thêm ví dụ hoặc hiểu rõ hơn về cách sử dụng "make friends" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết!
To ______ abroad, you should learn the local culture and be open-minded.
A. make friends
B. build networks
C. avoid strangers
D. create bonds
Which actions help you ______ easily?
A. sharing hobbies
B. ignoring others
C. making friends
D. criticizing opinions
She hopes to ______ during her internship by attending company events.
A. impress her boss
B. make friends
C. work overtime
D. isolate herself
Successful leaders often ______ to expand their influence.
A. make friends
B. dominate discussions
C. build professional relationships
D. delegate tasks
Teens who ______ online should prioritize safety and privacy.
A. make friends
B. spread rumors
C. share personal data recklessly
D. join interest-based groups
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()