make friends là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

make friends nghĩa là kết bạn với. Học cách phát âm, sử dụng từ make friends qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ make friends

make friendsidiomatic

kết bạn với

Định nghĩa & cách phát âm từ make friends

Cách phát âm từ "make friends" trong tiếng Anh như sau:

  • make: /meɪ/ (như "may" nhưng ngắn hơn)
  • friends: /frɛndz/ (chú ý âm cuối "z" là âm móc)

Kết hợp lại: /meɪ frɛndz/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/make-friends

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ make friends trong tiếng Anh

Từ "make friends" trong tiếng Anh có nghĩa là "tạo mối quan hệ bạn bè", "làm quen và trở thành bạn của ai đó". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Sử dụng như một động từ (verb):

  • Make new friends: Làm quen bạn mới.
    • “I want to make new friends in this city.” (Tôi muốn làm quen bạn mới ở thành phố này.)
  • Make friends with someone: Làm bạn với ai đó.
    • “She’s shy, but she’s trying to make friends with her classmates.” (Cô ấy nhút nhát, nhưng cô ấy đang cố gắng làm bạn với các bạn học sinh của mình.)
  • Make friends easily: Gần gũi và dễ kết bạn.
    • "He is good at making friends easily." (Anh ấy giỏi trong việc dễ dàng kết bạn.)

2. Sử dụng trong thành ngữ (idioms):

  • Make a friend: Làm quen và có được một người bạn. (Thường dùng khi mới gặp ai đó)
    • "I made a friend at the party." (Tôi đã có một người bạn mới ở bữa tiệc.)
  • Make a connection: Kết nối với ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc các sự kiện xã hội).
    • "I hope to make a connection with some important people at the conference." (Tôi hy vọng sẽ kết nối với một số người quan trọng tại hội nghị.) - Dù "connection" thường dùng để chỉ kết nối công việc, nhưng lúc nào cũng có thể sử dụng để tạo mối quan hệ bạn bè.

3. Trong câu nói chung:

  • It’s important to make friends. (Việc có bạn bè là điều quan trọng).
  • I’m trying to make friends after moving to a new city. (Tôi đang cố gắng làm quen bạn bè sau khi chuyển đến một thành phố mới).

Mẹo:

  • Bạn có thể sử dụng "make friends" với các danh từ như "people," "classmates," "colleagues," hoặc bất kỳ ai mà bạn muốn thiết lập mối quan hệ bạn bè.
  • Hãy nhớ rằng việc "make friends" cần sự chủ động, giao tiếp và thể hiện sự quan tâm đến người khác.

Nếu bạn muốn tìm thêm ví dụ hoặc hiểu rõ hơn về cách sử dụng "make friends" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết!

Luyện tập với từ vựng make friends

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Moving to a new school can be challenging, but it’s a great opportunity to __________ with classmates.
  2. She finds it difficult to __________ because she’s naturally shy.
  3. Volunteering helps people __________ a positive impact on their community. (nhiễu)
  4. He joined a club to __________ his communication skills, not just to socialize. (nhiễu)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Chọn tất cả đáp án phù hợp)

  1. To ______ abroad, you should learn the local culture and be open-minded.
    A. make friends
    B. build networks
    C. avoid strangers
    D. create bonds

  2. Which actions help you ______ easily?
    A. sharing hobbies
    B. ignoring others
    C. making friends
    D. criticizing opinions

  3. She hopes to ______ during her internship by attending company events.
    A. impress her boss
    B. make friends
    C. work overtime
    D. isolate herself

  4. Successful leaders often ______ to expand their influence.
    A. make friends
    B. dominate discussions
    C. build professional relationships
    D. delegate tasks

  5. Teens who ______ online should prioritize safety and privacy.
    A. make friends
    B. spread rumors
    C. share personal data recklessly
    D. join interest-based groups


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "He formed close bonds with his teammates." → (Dùng "make friends")
  2. Original: "Networking events are good for meeting new people." → (Dùng cụm liên quan đến "make friends")
  3. Original: "She struggles to connect with others." → (Không dùng "make friends", thay bằng từ khác phù hợp)

Đáp án:

Bài 1:

  1. make friends
  2. make friends
  3. make (nhiễu)
  4. improve (nhiễu)

Bài 2:

  1. A, B, D
  2. A, C
  3. A, B
  4. A, C
  5. A, D

Bài 3:

  1. He managed to make friends with his teammates.
  2. Networking events are great opportunities to make new friends.
  3. She struggles to build relationships with others. (Thay thế bằng "build relationships")

Bình luận ()