make fun of là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

make fun of nghĩa là đùa cợt, chế giễu, chế nhạo. Học cách phát âm, sử dụng từ make fun of qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ make fun of

make fun ofidiomatic

đùa cợt, chế giễu, chế nhạo

Định nghĩa & cách phát âm từ make fun of

Phát âm từ "make fun of" trong tiếng Anh như sau:

  • make: /meɪ/ (như "may" nhưng ngắn hơn)
  • fun: /fʌn/ (như "fun" trong tiếng Việt)
  • of: /ɒv/ (như "off" nhưng phát âm "o" ngắn)

Vậy, "make fun of" được phát âm là: /meɪ fʌn ɒv/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên Google: "how to pronounce make fun of" hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate.

Cách sử dụng và ví dụ với từ make fun of trong tiếng Anh

Từ "make fun of" trong tiếng Anh có nghĩa là chế giễu, trêu chọc, nhạo báng ai đó hoặc cái gì đó. Nó diễn tả hành động của việc làm mọi người cảm thấy buồn, xấu hổ, hoặc không hài lòng vì sự ngớ ngẩn, kém cỏi, hoặc sai sót của họ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "make fun of" với các ví dụ cụ thể:

1. Sử dụng như một động từ (verb):

  • "The kids were making fun of his new shoes." (Những đứa trẻ đang chế giễu đôi giày mới của cậu ấy.)
  • "Don't make fun of her accent. It's just how she speaks." (Đừng chế giễu giọng nói của cô ấy. Đó chỉ là cách cô ấy nói thôi.)
  • "I don't like it when people make fun of my hobbies." (Tôi không thích khi mọi người chế giễu sở thích của tôi.)
  • "He made fun of my bad singing voice." (Anh ta đã chế giễu giọng hát tệ của tôi.)

2. Cấu trúc câu phổ biến:

  • make fun of + object (ai/cái gì bị chế giễu)

3. Các sắc thái khác nhau:

  • Lighthearted teasing: Thỉnh thoảng, "make fun of" có thể được sử dụng trong một bầu không khí vui vẻ, thân thiện, không gây tổn thương (playful teasing).

  • "They were playing a harmless prank, just making fun of each other." (Họ chỉ đang trêu chọc nhau một cách vô hại.)

  • Mean-spirited mockery: Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, "make fun of" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự ác ý, thô lỗ.

    • "It’s hurtful when someone makes fun of your physical appearance." (Khi ai đó chế giễu ngoại hình của bạn, nó thật đau lòng)

4. Các từ đồng nghĩa và tương tự:

  • Tease
  • Ridicule
  • Lampoon
  • Malign
  • Mock
  • Taunt

Lưu ý: "Make fun of" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn "tease". "Tease" thường nhẹ nhàng và vui vẻ hơn, còn "make fun of" có thể làm tổn thương cảm xúc của người bị chế giễu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "make fun of" không?

Luyện tập với từ vựng make fun of

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. It’s unprofessional to ______ your colleagues for their accents during meetings.
  2. She tried to ______ the situation with a joke, but no one laughed.
  3. Some students ______ others because of their grades, which creates a toxic environment.
  4. He doesn’t like to ______ people; he prefers to encourage them.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The team leader warned everyone not to ______ the new intern’s lack of experience.
    A. make fun of
    B. praise
    C. mock
    D. assist

  2. When someone is struggling, you should ______ them instead of criticizing.
    A. laugh at
    B. support
    C. make fun of
    D. ignore

  3. Their behavior crossed the line when they started ______ his cultural traditions.
    A. respecting
    B. celebrating
    C. making fun of
    D. admiring

  4. She felt humiliated when her classmates ______ her old-fashioned clothes.
    A. complimented
    B. made fun of
    C. imitated
    D. discussed

  5. The comedy show was funny, but it didn’t ______ serious social issues.
    A. make fun of
    B. address
    C. ridicule
    D. analyze


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "They laughed at him because he mispronounced the word."
    Rewrite: ______

  2. Original: "Teasing someone for their insecurities is cruel."
    Rewrite: ______

  3. Original: "Her sarcastic comments about his presentation were unnecessary." (Không dùng make fun of)
    Rewrite: ______


Đáp án:

Bài 1:

  1. make fun of
  2. lighten (nhiễu: không dùng "make fun of")
  3. make fun of
  4. mock (nhiễu: gần nghĩa nhưng khác từ)

Bài 2:

  1. A, C (đồng nghĩa: make fun ofmock)
  2. B (support là đáp án đúng duy nhất)
  3. C (making fun of là đáp án chính xác)
  4. B, C (made fun ofimitated đều hợp ngữ cảnh)
  5. B, D (address hoặc analyze phù hợp hơn make fun of)

Bài 3:

  1. They made fun of him because he mispronounced the word.
  2. Making fun of someone for their insecurities is cruel.
  3. Her sarcastic comments ridiculed his presentation unnecessarily. (Thay thế bằng ridicule)

Bình luận ()