Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
make fun of nghĩa là đùa cợt, chế giễu, chế nhạo. Học cách phát âm, sử dụng từ make fun of qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đùa cợt, chế giễu, chế nhạo

Phát âm từ "make fun of" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, "make fun of" được phát âm là: /meɪ fʌn ɒv/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác bằng cách tìm kiếm trên Google: "how to pronounce make fun of" hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate.
Từ "make fun of" trong tiếng Anh có nghĩa là chế giễu, trêu chọc, nhạo báng ai đó hoặc cái gì đó. Nó diễn tả hành động của việc làm mọi người cảm thấy buồn, xấu hổ, hoặc không hài lòng vì sự ngớ ngẩn, kém cỏi, hoặc sai sót của họ.
Dưới đây là cách sử dụng từ "make fun of" với các ví dụ cụ thể:
Lighthearted teasing: Thỉnh thoảng, "make fun of" có thể được sử dụng trong một bầu không khí vui vẻ, thân thiện, không gây tổn thương (playful teasing).
"They were playing a harmless prank, just making fun of each other." (Họ chỉ đang trêu chọc nhau một cách vô hại.)
Mean-spirited mockery: Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, "make fun of" có thể mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự ác ý, thô lỗ.
Lưu ý: "Make fun of" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn "tease". "Tease" thường nhẹ nhàng và vui vẻ hơn, còn "make fun of" có thể làm tổn thương cảm xúc của người bị chế giễu.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "make fun of" không?
The team leader warned everyone not to ______ the new intern’s lack of experience.
A. make fun of
B. praise
C. mock
D. assist
When someone is struggling, you should ______ them instead of criticizing.
A. laugh at
B. support
C. make fun of
D. ignore
Their behavior crossed the line when they started ______ his cultural traditions.
A. respecting
B. celebrating
C. making fun of
D. admiring
She felt humiliated when her classmates ______ her old-fashioned clothes.
A. complimented
B. made fun of
C. imitated
D. discussed
The comedy show was funny, but it didn’t ______ serious social issues.
A. make fun of
B. address
C. ridicule
D. analyze
Original: "They laughed at him because he mispronounced the word."
Rewrite: ______
Original: "Teasing someone for their insecurities is cruel."
Rewrite: ______
Original: "Her sarcastic comments about his presentation were unnecessary." (Không dùng make fun of)
Rewrite: ______
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()