mangle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mangle nghĩa là MANGLE. Học cách phát âm, sử dụng từ mangle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mangle

mangleverb

MANGLE

/ˈmæŋɡl//ˈmæŋɡl/
Định nghĩa & cách phát âm từ mangle

Cách phát âm từ "mangle" trong tiếng Anh như sau:

  • MAHNG-jul

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • MAHNG: Âm "ma" giống như "ma" trong tiếng Việt, kéo dài một chút. "NG" được phát âm như âm cuối "ng" trong tiếng Việt.
  • jul: Âm "jul" giống như "jul" trong tiếng Pháp hoặc "jul" trong cách phát âm theo kiểu Mỹ.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mangle trong tiếng Anh

Từ "mangle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc làm hỏng hoặc bóp méo. Dưới đây là các nghĩa chính và cách sử dụng của từ này:

1. (V) Làm hỏng, bóp méo, xé nát:

  • Meaning: To damage or spoil something by crushing, tearing, or twisting it.
  • Examples:
    • "The storm mangled the trees in the garden." (Cơn bão đã bóp méo những cái cây trong vườn.)
    • "He mangled his ankle badly in the accident." (Anh ấy chấn thương cổ chân rất nặng trong tai nạn.)
    • "The tools mangled the wood, making it unusable." (Các dụng cụ đã làm hỏng gỗ, khiến nó không thể sử dụng được.)

2. (V) Làm cho ai đó bối rối, lúng túng (thường về mặt ngôn ngữ):

  • Meaning: To confuse or perplex someone, often by using complex language or convoluted phrasing. (Thường dùng để chỉ cách diễn đạt rất khó hiểu.)
  • Examples:
    • "The lawyer mangled the complex legal terms, leaving the client completely confused." (Luật sư đã diễn giải các thuật ngữ pháp lý phức tạp một cách khó hiểu, khiến khách hàng hoàn toàn bối rối.)
    • "Don't mangle your sentences; just speak clearly and simply." (Đừng cấu trúc câu quá phức tạp; hãy nói rõ ràng và đơn giản.)

3. (N) (Động từ ở dạng nguyên thể) Một công cụ dùng để bóp méo hoặc làm hỏng:

  • Meaning: A tool, often an instrument, used for twisting, crushing, or damaging. (Thường là một công cụ để bóp méo hoặc làm hỏng.)
  • Example: "The butcher used a mangled to shape the meat." (Thợ chém sử dụng một dụng cụ bóp méo để định hình thịt.)

4. (Adj) Bê bệc, xé nát (ít dùng):

  • Meaning: Extremely mangled; devastated. (Ít dùng, thường dùng để nhấn mạnh mức độ bị hỏng.)
  • Example: "The house was a mangled wreck after the earthquake." (Căn nhà bị phá hủy hoàn toàn và trở thành đống đổ nát sau trận động đất.)

Tổng kết:

  • Cách sử dụng phổ biến nhất: Là động từ, có nghĩa là làm hỏng hoặc bóp méo.
  • Trong ngữ cảnh ngôn ngữ: Thường dùng để chỉ cách diễn đạt phức tạp, gây khó hiểu.

Nếu bạn muốn biết thêm về một ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ “mangle”, hãy cho tôi biết.


Bình luận ()