manoeuvrable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

manoeuvrable nghĩa là Có thể xử lý được. Học cách phát âm, sử dụng từ manoeuvrable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ manoeuvrable

manoeuvrableadjective

Có thể xử lý được

/məˈnuːvərəbl//məˈnuːvərəbl/

Từ "manoeuvrable" (khả năng điều khiển, dễ dàng thao tác) được phát âm như sau:

  • mɑːˈnuː.ɪˌvəː.rə.bəl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  1. mɑː - phát âm giống như "ma" trong "man" + kéo dài âm "a" (như trong "father")
  2. ˈnuː - phát âm giống như "nơ" (như trong "new")
  3. ɪ - âm "i" ngắn (như trong "bit")
  4. ˌvəː - phát âm giống như "vơ" (như trong "over") + kéo dài âm "e" (như trong "see")
  5. - phát âm như "rə" (gần giống "rơ")
  6. bəl - phát âm giống như "băl" (như trong "ball")

Lưu ý:

  • Dấu 'ˈ' (tam giác) chỉ vị trí trọng âm, đặt ngay trước âm tiết thứ hai (nuː).
  • Âm "e" ở "vơ" kéo dài ra một chút.

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn phát âm trực quan trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ manoeuvrable trong tiếng Anh

Từ "manoeuvrable" (âm đọc: /ˌmænoʊ.əˈvɜːr.əbl̩/) trong tiếng Anh có nghĩa là dễ điều khiển, dễ thao tác, dễ di chuyển hoặc khả năng di chuyển linh hoạt. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể có thể được điều khiển hoặc di chuyển một cách dễ dàng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "manoeuvrable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một vật thể (thường là tàu thuyền, xe cộ, máy móc):

  • "The ship was incredibly manoeuvrable, allowing the captain to navigate the narrow channel with ease." (Hải tàu vô cùng dễ điều khiển, cho phép thuyền trưởng dễ dàng điều hướng qua kênh hẹp.)
  • "This new car is very manoeuvrable for a vehicle of its size." (Chiếc xe mới này rất dễ điều khiển so với kích thước của nó.)
  • "The robot is designed to be highly manoeuvrable in complex environments." (Robot được thiết kế để có khả năng di chuyển linh hoạt trong các môi trường phức tạp.)

2. Mô tả con người (thường là trong thể thao, đấu vật, hoặc các hoạt động đòi hỏi sự khéo léo):

  • "The gymnast was remarkably manoeuvrable during her routine." (Cô diễn viên xiếc thể hiện sự khéo léo đáng kinh ngạc trong phần biểu diễn của mình.)
  • "A good wrestler needs to be manoeuvrable to avoid being pinned." (Một võ sĩ giỏi cần phải khéo léo để tránh bị khóa.)

3. Trong ngữ cảnh rộng hơn, mô tả bất cứ điều gì thể hiện sự linh hoạt và khả năng điều khiển:

  • "The company’s strategy needs to be more manoeuvrable to adapt to changing market conditions." (Chiến lược của công ty cần linh hoạt hơn để thích ứng với các điều kiện thị trường thay đổi.)
  • "He's a very manoeuvrable politician, able to shift his stance on issues to appeal to different voters." (Anh ấy là một chính trị gia rất linh hoạt, có thể thay đổi quan điểm của mình để thu hút những cử tri khác nhau.)

Lưu ý:

  • "Manoeuvrable" là một từ ít phổ biến hơn so với "movable" hoặc "flexible".
  • Bạn có thể sử dụng "manoeuvring" (động từ) để diễn tả hành động điều khiển hoặc thao tác. Ví dụ: "The captain was manoeuvring the ship carefully." (Thuyền trưởng đang điều khiển tàu cẩn thận.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "manoeuvrable"!


Bình luận ()