manoeuvre là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

manoeuvre nghĩa là thao tác. Học cách phát âm, sử dụng từ manoeuvre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ manoeuvre

manoeuvrenoun

thao tác

/məˈnuːvə(r)//məˈnuːvər/

Từ "manoeuvre" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈmænjuːə/
  • Phát âm gần đúng: mən-yoo-ər (nguyên âm "oo" như trong "moon")

Phân tích chi tiết:

  • man: phát âm giống như "man" trong tiếng Việt.
  • ou: phát âm như "oo" trong "moon".
  • evre: có thể được phát âm là "evre" hoặc "eur" (giống như "eur" trong "Europe").

Lưu ý:

  • "Maneuver" là một từ lóng phổ biến, đặc biệt ở Hoa Kỳ. "Manoeuvre" là cách phát âm chuẩn hơn, thường được sử dụng ở Anh và Canada.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ manoeuvre trong tiếng Anh

Từ "manoeuvre" (hay "maneuver" - phiên bản Mỹ) trong tiếng Anh có nghĩa là làm cử động, thao túng, điều khiển một cách khéo léo để đạt được một mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến di chuyển, vận chuyển, hoặc thao túng trong một tình huống cụ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "manoeuvre" (và "maneuver") với các ví dụ cụ thể:

1. Di chuyển hoặc vận chuyển:

  • Vehicle: "The truck needed to manoeuvre carefully through the narrow streets." (Xe tải cần điều khiển cẩn thận qua những con phố hẹp.)
  • Ship: "The ship manoeuvred around the iceberg." (Hải tàu đã điều khiển để tránh qua tảng băng trôi.)
  • Sports: "The football team manoeuvred the ball across the field." (Đội bóng đá đã đưa bóng đi ngang qua sân.)

2. Thao túng, hoạt động khéo léo:

  • Politics: “The politician used a series of manoeuvres to gain support for the bill.” (Chính trị gia đã sử dụng một loạt các hoạt động khéo léo để giành được sự ủng hộ cho dự luật.)
  • Business: “The company employed clever manoeuvres to outsmart its competitors.” (Công ty đã sử dụng các chiến thuật khéo léo để đánh bại đối thủ cạnh tranh.)
  • Negotiation: “He manoeuvred the negotiations to his advantage.” (Anh ta đã thao túng các cuộc đàm phán để có lợi cho mình.)

3. Hành động hoặc bước đi (thường mang tính chiến lược):

  • "The suspect manoeuvred to avoid arrest." (Đối tượng tình nghi đã tìm cách tránh bị bắt.)
  • "The lawyer manoeuvred to get a more lenient sentence for his client." (Luật sư đã thao túng để có được bản án khoan hồng hơn cho khách hàng.)

Sự khác biệt giữa "manoeuvre" và "maneuver":

  • "Manoeuvre" là cách viết phổ biến hơn ở Anh.
  • "Maneuver" là cách viết phổ biến hơn ở Mỹ.

Tổng kết:

"Manoeuvre" (hoặc "maneuver") là một từ hữu ích để mô tả sự di chuyển, thao túng hoặc hành động chiến lược một cách khéo léo. Hãy nhớ rằng nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến sự kiểm soát, điều khiển, và đạt được một mục tiêu cụ thể.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "manoeuvre"?

Thành ngữ của từ manoeuvre

freedom of/room for manoeuvre
the chance to change the way that something happens and influence decisions that are made
  • Small farmers have limited room for manoeuvre.

Bình luận ()