manpower là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

manpower nghĩa là Nhân lực. Học cách phát âm, sử dụng từ manpower qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ manpower

manpowernoun

Nhân lực

/ˈmænpaʊə(r)//ˈmænpaʊər/

Cách phát âm từ "manpower" trong tiếng Anh như sau:

  • mahn-PWR

    • mahn: Phát âm giống như "man" (người đàn ông)
    • PWR: Phát âm mạnh mẽ, nhấn vào âm "PWR", giống như "power" (sức mạnh)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ manpower trong tiếng Anh

Từ "manpower" trong tiếng Anh có nghĩa là sức người, nguồn nhân lực, lực lượng lao động. Nó thường được dùng để chỉ số lượng và chất lượng của con người tham gia vào một công việc, dự án hoặc tổ chức nào đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "manpower" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong môi trường kinh doanh và quản lý:

  • Hiring and Recruitment (Tuyển dụng): "We need to assess the manpower requirements for the new project." (Chúng ta cần đánh giá các yêu cầu về nhân lực cho dự án mới.)
  • Workforce Planning (Lập kế hoạch lực lượng lao động): "The company is investing in training to improve its manpower skills." (Công ty đang đầu tư vào đào tạo để nâng cao kỹ năng của lực lượng lao động.)
  • Human Resources (Nguồn nhân lực): "Effective manpower management is crucial for the success of any organization." (Quản lý hiệu quả lực lượng lao động là yếu tố then chốt để thành công của bất kỳ tổ chức nào.)
  • Project Management (Quản lý dự án): "The project team needs additional manpower to meet the deadline." (Đội ngũ dự án cần thêm nhân lực để đáp ứng thời hạn.)

2. Trong ngữ cảnh chính trị và quân sự:

  • Military Personnel (Nhân viên quân sự): "The army needs to bolster its manpower after the recent conflict." (Quân đội cần tăng cường lực lượng nhân sự sau cuộc xung đột gần đây.)
  • Labor Force (Lực lượng lao động): "The government is concerned about the shrinking manpower due to an aging population." (Chính phủ lo ngại về lực lượng lao động đang thu hẹp do dân số già đi.)

3. Sử dụng như một danh từ:

  • "The company's biggest asset is its manpower." (Điểm mạnh lớn nhất của công ty là lực lượng lao động của nó.)

4. So sánh với "personnel":

  • Thông thường, manpower nhấn mạnh vào số lượngkhả năng của con người, trong khi personnel tập trung vào nhân sự (những cá nhân cụ thể) và vai trò của họ. Ví dụ:
    • "Manpower" - số lượng nhân viên.
    • "Personnel" - danh sách nhân viên trong một bộ phận cụ thể.

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "manpower" ít được sử dụng hơn so với “human resources” hoặc “personnel”. Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng, đặc biệt trong các lĩnh vực truyền thống như xây dựng, công nghiệp và quân sự.

Bạn có thể tìm thấy các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trên các nguồn trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "manpower" trong tiếng Anh!


Bình luận ()