Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
manufacturing nghĩa là sự sản xuất, sự chế tạo. Học cách phát âm, sử dụng từ manufacturing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự sản xuất, sự chế tạo

Từ "manufacturing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /məˈfækʃərɪŋ/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "manufacturing" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến quá trình sản xuất hàng hóa. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và các ví dụ minh họa:
Tóm lại, "manufacturing" là một từ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật và sản xuất. Tuy nhiên, việc sử dụng nó cần phù hợp với ngữ cảnh để đảm bảo diễn đạt chính xác ý nghĩa.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "manufacturing" không? Ví dụ như:
Which industries rely heavily on precision engineering and large-scale production?
a) Agriculture
b) Manufacturing
c) Retail
d) Healthcare
The government plans to boost local ________ to reduce dependency on imports. (Có thể chọn nhiều đáp án)
a) farming
b) manufacturing
c) tourism
d) construction
Automated assembly lines are primarily used in:
a) software development
b) manufacturing
c) education
d) real estate
The factory specializes in ________ solar panels, not just designing them. (Không dùng "manufacturing")
a) producing
b) assembling
c) distributing
d) marketing
Which term refers to the process of turning raw materials into finished goods?
a) Logistics
b) Manufacturing
c) Warehousing
d) Advertising
The company produces electronic devices in large quantities.
→ The company specializes in the ________ of electronic devices.
Many jobs were lost when the factory stopped making cars.
→ Many jobs were lost when the factory ceased ________ cars.
The expansion of industrial output has boosted the economy. (Không dùng "manufacturing")
→ The growth in ________ has strengthened the economy.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()