manufacturing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

manufacturing nghĩa là sự sản xuất, sự chế tạo. Học cách phát âm, sử dụng từ manufacturing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ manufacturing

manufacturingnoun

sự sản xuất, sự chế tạo

/ˌmanjʊˈfaktʃərɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ manufacturing

Từ "manufacturing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ma - như âm "a" trong "car"
  • nuf - như âm "nuff" (có nghĩa là đủ, thường dùng ở Anh)
  • āk - như âm "ack" (nhưng ngắn và là âm phụ âm cuối)
  • shər - như âm "sher" (như "Sherlock Holmes")

Tổng hợp: /məˈfækʃərɪŋ/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ manufacturing trong tiếng Anh

Từ "manufacturing" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến quá trình sản xuất hàng hóa. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và các ví dụ minh họa:

1. Dùng làm danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Quá trình sản xuất hàng hóa, thường là hàng loạt, bằng cách sử dụng máy móc và lao động.
  • Ví dụ:
    • "The manufacturing industry is a major contributor to the economy." (Ngành công nghiệp chế tạo là một yếu tố quan trọng đối với nền kinh tế.)
    • "The company is investing in new manufacturing equipment." (Công ty đang đầu tư vào thiết bị sản xuất mới.)
    • "He works in manufacturing as a quality control inspector." (Anh ấy làm việc trong ngành chế tạo với vai trò kiểm soát chất lượng.)

2. Dùng làm tính từ (adjective):

  • Định nghĩa: Liên quan đến việc sản xuất hàng hóa.
  • Ví dụ:
    • "They specialize in manufacturing high-precision parts." (Họ chuyên sản xuất các bộ phận có độ chính xác cao.)
    • "This is a manufacturing process that requires careful monitoring." (Đây là một quy trình sản xuất đòi hỏi sự giám sát cẩn thận.)
    • "The manufacturing plant is located in a rural area." (Nhà máy sản xuất nằm ở vùng nông thôn.)

3. Trong thành ngữ (phrases):

  • Manufacturing consent: (Tạo sự đồng thuận giả tạo) – Sử dụng các phương tiện truyền thông để định hình nhận thức của công chúng và thuyết phục họ chấp nhận một quan điểm nhất định mà không cần thông tin đầy đủ hoặc minh bạch.
    • "The government is accused of manufacturing consent by controlling the media." (Chính phủ bị cáo buộc tạo sự đồng thuận giả tạo bằng cách kiểm soát các phương tiện truyền thông.)

4. Liên quan đến các loại hình sản xuất:

  • Mass manufacturing: (Sản xuất hàng loạt) – Sản xuất một lượng lớn sản phẩm tương tự.
  • Precision manufacturing: (Sản xuất chính xác) – Sản xuất các sản phẩm với độ chính xác cao.
  • Automated manufacturing: (Sản xuất tự động) – Sử dụng robot và máy móc để tự động hóa quy trình sản xuất.

Tóm lại, "manufacturing" là một từ quan trọng trong lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật và sản xuất. Tuy nhiên, việc sử dụng nó cần phù hợp với ngữ cảnh để đảm bảo diễn đạt chính xác ý nghĩa.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "manufacturing" không? Ví dụ như:

  • Sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: ô tô, điện tử, thực phẩm)?
  • Sự khác biệt giữa "manufacturing" và "production"?

Luyện tập với từ vựng manufacturing

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The automotive ________ sector has seen a significant increase in automation over the past decade.
  2. To improve efficiency, the company invested heavily in ________ technology and employee training.
  3. The decline in textile ________ led to job losses in several industrial regions. (Từ khác)
  4. Quality control is crucial in food ________ to ensure consumer safety. (Từ khác)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which industries rely heavily on precision engineering and large-scale production?
    a) Agriculture
    b) Manufacturing
    c) Retail
    d) Healthcare

  2. The government plans to boost local ________ to reduce dependency on imports. (Có thể chọn nhiều đáp án)
    a) farming
    b) manufacturing
    c) tourism
    d) construction

  3. Automated assembly lines are primarily used in:
    a) software development
    b) manufacturing
    c) education
    d) real estate

  4. The factory specializes in ________ solar panels, not just designing them. (Không dùng "manufacturing")
    a) producing
    b) assembling
    c) distributing
    d) marketing

  5. Which term refers to the process of turning raw materials into finished goods?
    a) Logistics
    b) Manufacturing
    c) Warehousing
    d) Advertising


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The company produces electronic devices in large quantities.
    → The company specializes in the ________ of electronic devices.

  2. Many jobs were lost when the factory stopped making cars.
    → Many jobs were lost when the factory ceased ________ cars.

  3. The expansion of industrial output has boosted the economy. (Không dùng "manufacturing")
    → The growth in ________ has strengthened the economy.


Đáp án:

Bài 1:

  1. manufacturing
  2. manufacturing
  3. production (từ khác)
  4. processing (từ khác)

Bài 2:

  1. b) Manufacturing
  2. b) Manufacturing (có thể thêm a/d tùy ngữ cảnh)
  3. b) Manufacturing
  4. a) producing / b) assembling (từ khác)
  5. b) Manufacturing

Bài 3:

  1. The company specializes in the manufacturing of electronic devices.
  2. Many jobs were lost when the factory ceased manufacturing cars.
  3. The growth in industrial production has strengthened the economy. (từ thay thế)

Bình luận ()