marigold là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

marigold nghĩa là (hoa) cúc vạn thọ. Học cách phát âm, sử dụng từ marigold qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ marigold

marigoldnoun

(hoa) cúc vạn thọ

/ˈmarɪɡəʊld/
Định nghĩa & cách phát âm từ marigold

Phát âm từ "marigold" trong tiếng Anh như sau:

  • mar - phát âm giống như "mar" trong từ "car"
  • gol - phát âm giống như "goal" (mục tiêu trong bóng đá)
  • d - phát âm như âm "d" thông thường

Vậy, tổng thể phát âm là: /ˈmɑːrɡəʊld/ (Mar-go-uld)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ marigold trong tiếng Anh

Từ "marigold" trong tiếng Anh có nghĩa là cúc vàng (một loại hoa). Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh thực tế (miêu tả hoa):

  • Noun: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • "The garden was filled with bright marigolds." (Bên trong vườn là những bông cúc vàng rực rỡ.)
    • "I bought a pot of marigolds to brighten up the windowsill." (Tôi mua một chậu cúc vàng để trang trí cho vỉ cửa sổ.)
    • "Marigolds are known for their vibrant color and long-lasting blooms." (Cúc vàng nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và hoa lâu tàn.)

2. Trong ngữ cảnh ẩm thực (dầu cúc vàng):

  • Noun: Dầu cúc vàng là một loại dầu dùng trong nấu ăn, có hương vị đặc trưng.
    • "This Mediterranean dish uses olive oil and marigold oil for a unique flavor." (Món ăn Địa Trung Hải này sử dụng dầu ô liu và dầu cúc vàng để tạo ra hương vị đặc biệt.)

3. Trong tiếng lóng (chỉ người tình dục):

  • Noun: (Cảnh báo: Cụm từ này có thể gây khó chịu và mang tính khiếm nhã) Trong một số khu vực của Mỹ, “marigold” được sử dụng (thường là một cách nói châm biếm) để chỉ một người tình dục nữ. Cần lưu ý rằng việc sử dụng từ này có thể bị coi là xúc phạm.

Một số thông tin bổ sung về cúc vàng:

  • Origin: Marigolds are native to North Africa and southern Europe. (Cúc vàng có nguồn gốc từ Bắc Phi và Châu Âu phía Nam.)
  • Symbolism: In many cultures, marigolds are associated with remembrance and mourning. (Ở nhiều nền văn hóa, cúc vàng tượng trưng cho ký ức và tang lễ.)
  • Varieties: There are many different types of marigolds, including French marigolds, African marigolds, and signet marigolds. (Có nhiều loại cúc vàng khác nhau, bao gồm cúc vàng Pháp, cúc vàng Châu Phi và cúc vàng chữ ký.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin chi tiết về một khía cạnh nào đó của từ "marigold" không? Ví dụ như:

  • Cách phát âm?
  • Ý nghĩa văn hóa?
  • Cách sử dụng trong các công thức nấu ăn?

Các từ đồng nghĩa với marigold


Bình luận ()