married là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

married nghĩa là cưới, kết hôn. Học cách phát âm, sử dụng từ married qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ married

marriedadjective

cưới, kết hôn

/ˈmarɪd/
Định nghĩa & cách phát âm từ married

Từ "married" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈmæːrid/
    • "mar": phát âm giống như "mar" trong từ "car" (mɑːr)
    • "ried": phát âm giống như "reed" nhưng bỏ âm "d", chỉ còn "reed" (riːd)

Tổng hợp: mɑːr - riːd

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ married trong tiếng Anh

Từ "married" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Là trạng từ (adverb):

  • Describing a state (Mô tả trạng thái):
    • "They are married." (Họ đã kết hôn.) – Mô tả một tình trạng hiện tại.
    • "She's a married woman." (Cô ấy là một người phụ nữ đã kết hôn.) - Mô tả đặc điểm của người phụ nữ.

2. Là tính từ (adjective):

  • Describing something related to marriage (Mô tả liên quan đến hôn nhân):
    • "a married couple" (một cặp vợ chồng)
    • "a married state" (trạng thái hôn nhân)
    • "married status" (trạng thái hôn nhân)

3. Là động từ (verb - diễn tả hành động kết hôn):

  • To get married (Kết hôn):
    • "I want to get married someday." (Tôi muốn kết hôn một ngày nào đó.)
    • "They are planning to get married next year." (Họ đang lên kế hoạch kết hôn vào năm tới.)
    • "He married her in a beautiful ceremony." (Anh ấy cưới cô ấy trong một buổi lễ đẹp).

4. Trong các cụm từ và thành ngữ (Phrases and Idioms):

  • Married to (Đam mê, bị ám ảnh):

    • "He's married to his work." (Anh ấy quá tập trung vào công việc.) – Nghĩa là anh ấy bị ám ảnh bởi công việc.
    • "She's married to fashion." (Cô ấy đam mê thời trang.) – Cô ấy thích thời trang đến mức không thể không theo đuổi nó.
  • Married with (Kết hôn có con):

    • "She's a married woman with three children." (Cô ấy là một người phụ nữ đã kết hôn có ba con.) - Biểu thị người phụ nữ đã có gia đình và có con.

Tóm lại:

  • married (trạng từ): Mô tả tình trạng đã kết hôn.
  • married (tính từ): Mô tả liên quan đến hôn nhân.
  • get married (động từ): Hành động kết hôn.

Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "married" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc phân biệt cách sử dụng với các từ liên quan như "single," "divorced,"...

Luyện tập với từ vựng married

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. They have been ________ for 10 years and have two children.
  2. She decided to remain ________ to focus on her career.
  3. After the divorce, he never wanted to get ________ again.
  4. Their relationship is strong, but they are not legally ________ yet.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word(s) describe(s) a legally recognized union between two people?
    a) engaged
    b) married
    c) divorced
    d) separated

  2. She has been ________ to her high school sweetheart since 2015.
    a) married
    b) committed
    c) single
    d) dating

  3. The couple decided to ________ after living together for years.
    a) break up
    b) marry
    c) separate
    d) divorce

  4. Which word is not related to marital status?
    a) spouse
    b) widowed
    c) promoted
    d) married

  5. His sister got ________ last summer in a beautiful ceremony.
    a) divorced
    b) engaged
    c) married
    d) partnered

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. They entered into a legal union five years ago.
  2. He is no longer single; he has a spouse now.
  3. Their wedding was held in a small church in Paris.

Đáp án:

Bài 1:

  1. married
  2. single
  3. married
  4. married

Bài 2:

  1. b (married)
  2. a (married), b (committed)
  3. b (marry)
  4. c (promoted)
  5. c (married)

Bài 3:

  1. They got married five years ago.
  2. He is married now.
  3. They tied the knot in a small church in Paris. (Không dùng "married")

Bình luận ()