marry là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

marry nghĩa là cưới (vợ), lấy (chồng). Học cách phát âm, sử dụng từ marry qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ marry

marryverb

cưới (vợ), lấy (chồng)

/ˈmari/
Định nghĩa & cách phát âm từ marry

Từ "marry" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền:

1. Cách phát âm Mỹ (American English):

  • /mər/ - nghe như "mur" (giọng "r" rất nhẹ, gần như không có)

2. Cách phát âm Anh (British English):

  • /məːri/ - nghe như "mar-ree" (giọng "r" rõ ràng hơn)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ marry trong tiếng Anh

Từ "marry" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc kết hôn. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Dùng như động từ (verb):

  • To get married: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, có nghĩa là "hôn nhân" hoặc "làm đám cưới".

    • Ví dụ: "They are going to marry next year." (Họ sẽ cưới nhau năm tới.)
    • Ví dụ: "I married my best friend in a beautiful ceremony." (Tôi cưới bạn thân của mình trong một buổi lễ đẹp.)
  • To marry someone: Có nghĩa là "kết hôn với ai đó".

    • Ví dụ: "She married a successful businessman." (Cô ấy kết hôn với một doanh nhân thành đạt.)
  • To marry off: Có nghĩa là "gửi con gái/con trai kết hôn". Thường dùng trong văn hóa truyền thống.

    • Ví dụ: "Her parents married her off to a wealthy man." (Cha mẹ cô ấy gửi cô ấy kết hôn với một người đàn ông giàu có.)

2. Dùng như danh từ (noun):

  • Marriage: Chỉ sự kết hôn, hôn nhân.

    • Ví dụ: "They had a happy marriage." (Họ có một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
  • Wedding: Chỉ buổi lễ cưới, đám cưới.

    • Ví dụ: "We went to a friend's wedding last weekend." (Chúng tôi đi đám cưới của một người bạn vào cuối tuần trước.)

Các sắc thái và cách diễn đạt khác:

  • Marry someone in holy matrimony: (Hôn nhân theo luật pháp và tôn giáo) - Thường dùng trong các nghi lễ đám cưới trang trọng.

  • Marry for love: (Kết hôn vì tình yêu)

  • Marry for money: (Kết hôn vì tiền bạc) - Thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích.

  • Marry in haste, repent at leisure: (Hôn nhân vội vàng, hối hận sau này) - Một câu tục ngữ chỉ sự kết hôn vội vàng, không suy nghĩ kỹ.

Tóm lại:

Chức năng Dùng như Nghĩa Ví dụ
Động từ Verb Kết hôn, hôn nhân "They are going to marry."
Động từ Verb Kết hôn với ai đó "She married a doctor."
Động từ Verb Gửi con kết hôn (trong văn hóa truyền thống) "Her parents married her off."
Danh từ Noun Sự kết hôn, hôn nhân "Marriage is a sacred bond."
Danh từ Noun Buổi lễ cưới, đám cưới "They celebrated their wedding."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "marry" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với marry

Thành ngữ của từ marry

marry in haste (, repent at leisure)
(saying)people who marry quickly, without really getting to know each other, may discover later that they have made a mistake
    marry money
    to marry a rich person

      Luyện tập với từ vựng marry

      Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

      1. She decided to ______ her longtime partner next summer.
      2. The politician’s scandal involved refusing to ______ his fiancée despite their public engagement.
      3. After years of dating, they finally chose to ______ in a private ceremony.
      4. He promised to ______ her, but later admitted he wasn’t ready for commitment.

      Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

      1. Which verbs can complete this sentence?
        "They plan to _____ after graduating."
        a) marry
        b) marry to
        c) wed
        d) engage
      2. The phrase "get _____" is grammatically correct in:
        a) get marry
        b) get married
        c) get marrying
        d) get marriage
      3. Choose the INCORRECT sentence:
        a) She married him last year.
        b) They were married in Paris.
        c) He wants to marry with her.
        d) Their marriage is stable.
      4. Which word means "to end a marriage"?
        a) divorce
        b) marry
        c) unite
        d) propose
      5. "They _____ for ten years before separating."
        a) married
        b) were married
        c) had married
        d) have married

      Bài tập 3: Viết lại câu

      1. Original: "He proposed to her, and she accepted."
        Rewrite: "They agreed to _____."
      2. Original: "Their wedding ceremony was held in a cathedral."
        Rewrite: "They chose to _____ in a cathedral."
      3. Original: "She is in a romantic relationship with him."
        Rewrite (without "marry"): "She is _____ him."

      Đáp án:

      Bài 1:

      1. marry
      2. marry
      3. wed (nhiễu)
      4. commit (nhiễu)

      Bài 2:

      1. a) marry, c) wed
      2. b) get married
      3. c) He wants to marry with her. (sai giới từ)
      4. a) divorce
      5. b) were married

      Bài 3:

      1. They agreed to marry.
      2. They chose to marry in a cathedral.
      3. She is dating him. (hoặc "engaged to"/"in love with" tùy ngữ cảnh)

      Bình luận ()