Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
marry nghĩa là cưới (vợ), lấy (chồng). Học cách phát âm, sử dụng từ marry qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cưới (vợ), lấy (chồng)

Từ "marry" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web sau:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "marry" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc kết hôn. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
To get married: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, có nghĩa là "hôn nhân" hoặc "làm đám cưới".
To marry someone: Có nghĩa là "kết hôn với ai đó".
To marry off: Có nghĩa là "gửi con gái/con trai kết hôn". Thường dùng trong văn hóa truyền thống.
Marriage: Chỉ sự kết hôn, hôn nhân.
Wedding: Chỉ buổi lễ cưới, đám cưới.
Các sắc thái và cách diễn đạt khác:
Marry someone in holy matrimony: (Hôn nhân theo luật pháp và tôn giáo) - Thường dùng trong các nghi lễ đám cưới trang trọng.
Marry for love: (Kết hôn vì tình yêu)
Marry for money: (Kết hôn vì tiền bạc) - Thường được dùng để phê phán hoặc chỉ trích.
Marry in haste, repent at leisure: (Hôn nhân vội vàng, hối hận sau này) - Một câu tục ngữ chỉ sự kết hôn vội vàng, không suy nghĩ kỹ.
Tóm lại:
| Chức năng | Dùng như | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ | Verb | Kết hôn, hôn nhân | "They are going to marry." |
| Động từ | Verb | Kết hôn với ai đó | "She married a doctor." |
| Động từ | Verb | Gửi con kết hôn (trong văn hóa truyền thống) | "Her parents married her off." |
| Danh từ | Noun | Sự kết hôn, hôn nhân | "Marriage is a sacred bond." |
| Danh từ | Noun | Buổi lễ cưới, đám cưới | "They celebrated their wedding." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "marry" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()