marvellous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

marvellous nghĩa là Marvelous. Học cách phát âm, sử dụng từ marvellous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ marvellous

marvellousadjective

Marvelous

/ˈmɑːvələs//ˈmɑːrvələs/

Từ "marvellous" (hay còn gọi là "marvelous" trong một số vùng) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈmɑːrvəs (âm đọc theo cách IPA)

Phát âm chi tiết hơn:

  1. mar - phát âm giống như "mar" trong từ "marry" (nghe giống "ma" trong tiếng Việt).
  2. vell - phát âm giống "vell" trong "velvet" (nghe giống "vel" trong tiếng Việt).
  3. ous - phát âm giống "ous" trong "mouse" (nghe giống "ous" trong tiếng Việt).

Tổng hợp: "ma-vél-ous" (nhấn mạnh âm "vél")

Bạn có thể tìm các đoạn hội thoại mẫu trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ marvellous trong tiếng Anh

Từ "marvellous" trong tiếng Anh là một tính từ có nghĩa là "tuyệt vời", "đáng kinh ngạc", "thật tuyệt vời". Nó thường được sử dụng để diễn tả sự thích thú, ấn tượng mạnh mẽ về một điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng "marvellous" một cách chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Tốt đẹp, tuyệt vời: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "marvellous".

    • Ví dụ: "The cake was absolutely marvellous!" (Bánh này thật tuyệt vời!)
    • Ví dụ: "I found the museum absolutely marvellous." (Tôi đã tìm thấy bảo tàng thật tuyệt vời.)
  • Đáng kinh ngạc, ấn tượng: Diễn tả sự ngạc nhiên và ngưỡng mộ.

    • Ví dụ: "It was a marvellous display of fireworks." (Đây là một màn pháo hoa thật đáng kinh ngạc.)
    • Ví dụ: "She put on a marvellous performance." (Cô ấy đã biểu diễn rất tuyệt vời.)

2. Cách sử dụng:

  • Có thể dùng để miêu tả nhiều loại đối tượng:

    • Đồ vật: bánh, món ăn, cảnh quan, sự kiện, sản phẩm...
    • Hoạt động: biểu diễn, màn trình diễn, sự kiện...
    • Con người: khả năng, tài năng, kết quả...
  • Thường được dùng trong các tình huống mang tính chủ quan: Nó thể hiện cảm xúc của người nói.

3. Các sắc thái khác nhau:

  • Cảm xúc mạnh mẽ: "Marvellous" thể hiện sự thích thú rất lớn, gần như là ngưỡng mộ.
  • Thường dùng trong giọng điệu hào hứng: Khi sử dụng, hãy sử dụng tông giọng vui vẻ và đầy hứng thú.

4. Các dạng khác của từ:

  • Marvellous (tính từ): Như đã giải thích ở trên.
  • Marvellously (giới từ/phó từ): Cách diễn đạt một cách tuyệt vời.
    • Ví dụ: "He played the piano marvellously." (Anh ấy chơi piano thật tuyệt vời.)
  • Marvellousness (danh từ): Sự tuyệt vời, sự đáng kinh ngạc.
    • Ví dụ: "The marvellousness of the sunset took my breath away." (Sự tuyệt vời của hoàng hôn khiến tôi phải sững sờ.)

Ví dụ tổng hợp:

  • "The view from the top of the mountain was marvellous." (Cảnh quan từ đỉnh núi thật tuyệt vời.)
  • "The way he fixed the car was simply marvellous." (Cách anh ấy sửa chiếc xe thật đơn giản và tuyệt vời.)
  • "She sang the song marvellously." (Cô ấy hát bài hát thật tuyệt vời.)

Hy vọng những giải thích này sẽ giúp bạn sử dụng từ "marvellous" một cách chính xác và tự tin hơn. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ nào khác không?


Bình luận ()