Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
masterpiece nghĩa là kiệt tác. Học cách phát âm, sử dụng từ masterpiece qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kiệt tác

Từ "masterpiece" được phát âm như sau:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "masterpiece" (tạm dịch: kiệt tác) trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá phổ biến. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng từ này, cùng với ví dụ minh họa:
"Masterpiece" được dùng để mô tả một tác phẩm nghệ thuật (bức tranh, tác phẩm điêu khắc, bản nhạc, tiểu thuyết, v.v.) hoặc một thành tựu nào đó (ví dụ: một nỗ lực, một sự kiện) cực kỳ xuất sắc, được đánh giá cao và thường được coi là một trong những tác phẩm tốt nhất, hay nhất của tác giả hoặc người tạo ra nó.
Đối với tác phẩm nghệ thuật:
Đối với thành tựu, nỗ lực (không chỉ nghệ thuật):
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "masterpiece" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ: sử dụng từ này trong một ngữ cảnh cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The architect’s final design was widely praised as a(n) __________ of modern engineering.
A. masterpiece
B. breakthrough
C. masterpiece, breakthrough
D. masterpiece, flaw
Which of the following sentences uses the word "masterpiece" appropriately in an academic context?
A. I forgot my masterpiece at home, so I couldn’t show my homework.
B. The student’s thesis was described as a masterpiece of critical analysis.
C. She made a masterpiece out of paper in art class yesterday.
D. His presentation was so well-structured and insightful, it was called a masterpiece.
Choose the correct word(s) to complete the sentence:
The film received ten-minute standing ovations and was hailed internationally as a cinematic __________.
A. success
B. masterpiece
C. mistake
D. masterpiece, success
Which word best fits the context?
Despite the high budget, the movie turned out to be a commercial failure and was far from a __________.
A. masterpiece
B. highlight
C. masterpiece, highlight
D. disaster
Which option is grammatically and contextually correct?
The pianist’s interpretation of the sonata was so moving that it was immediately recognized as a musical __________.
A. masterpiece
B. masterpiece, though controversial
C. masterpiece, despite minor errors
D. masterpiece, highlight, disaster
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "masterpiece":
The painting is considered one of the greatest achievements in Renaissance art.
Rewrite the sentence using a form of "masterpiece":
Her latest novel received widespread acclaim for its depth and originality.
Rewrite the sentence without using "masterpiece":
The new smartphone design is a perfect example of innovation and elegance.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Ghi chú:
→ Đáp án cuối cùng:
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()