Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mathematics nghĩa là toán học, môn toán. Học cách phát âm, sử dụng từ mathematics qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
toán học, môn toán

Cách phát âm từ "mathematics" trong tiếng Anh như sau:
/ˌmæθˈeɪtɪks/
Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:
Tổng hợp: Ma-ay-ti-x (gần đúng)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chi tiết tại các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "mathematics" (toán học) trong tiếng Anh được sử dụng rất đa dạng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến, chia theo ngữ cảnh:
Lưu ý:
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "mathematics" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: Bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hoặc bạn muốn tìm hiểu về một lĩnh vực cụ thể của toán học?
Which subjects are essential for data analysis?
a) Mathematics
b) Geometry
c) Literature
d) Statistics
________ is often called the "language of science."
a) Physics
b) Mathematics
c) Chemistry
d) Biology
To solve this equation, you must apply the rules of:
a) Arithmetic
b) Algebra
c) Mathematics
d) History
Which field does not directly rely on logical reasoning?
a) Mathematics
b) Philosophy
c) Art
d) Economics
A ________ degree can lead to careers in finance, engineering, or education.
a) Mathematical
b) Mathematical
c) Mathematics
d) Mathematic
Original: "She studies numbers and equations."
Rewrite: ___________________________________________
Original: "Advanced calculations are crucial in science."
Rewrite: ___________________________________________
Original: "He teaches a subject involving problem-solving with numbers."
Rewrite: ___________________________________________
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại câu):
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()