Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mattress nghĩa là (tấm) nệm. Học cách phát âm, sử dụng từ mattress qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(tấm) nệm

Từ "mattress" (nệm) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần chia âm tiết là: Mát-três
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "mattress" trong tiếng Anh có nghĩa là nệm. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Mẹo:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó liên quan đến "mattress" không? Ví dụ, bạn muốn biết về các loại nệm khác nhau hay cách chọn nệm phù hợp?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following is typically considered a bulky household item when moving?
A. pillow
B. mattress
C. blanket
D. suitcase
E. box spring
Which item is most directly related to spinal support during sleep?
A. mattress
B. bed frame
C. comforter
D. foundation
E. topper
Which of these can be classified as a type of bedding?
A. mattress
B. lamp
C. dresser
D. quilt
E. nightstand
Which item is commonly used on the floor for temporary sleeping during guest visits?
A. mattress
B. sleeping bag
C. rug
D. air mattress
E. ottoman
Which product might be advertised with terms like "memory foam" or "orthopedic support"?
A. mattress
B. pillow
C. carpet
D. chair
E. topper
Bài tập 3: Viết lại câu
The bed was uncomfortable because the base for sleeping had lost its shape.
→ Rewrite using "mattress".
They bought a new base for sleeping after the old one developed sagging.
→ Rewrite using a derivative of "mattress".
She prefers to sleep on a thick pad when camping instead of directly on the ground.
→ Rewrite without using "mattress", but keep the meaning clear.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()