maturity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

maturity nghĩa là trưởng thành. Học cách phát âm, sử dụng từ maturity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ maturity

maturitynoun

trưởng thành

/məˈtʃʊərəti//məˈtʃʊrəti/

Từ "maturity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • MAH-chur-i-tee

Dưới đây là cách phân tích từng nguyên âm và phụ âm:

  • MAH: Phát âm như chữ "ma" trong "mama"
  • chur: Phát âm như chữ "cher" trong "cherry" nhưng ngắn hơn và có âm "r" đặc trưng.
  • i: Phát âm như nguyên âm "i" trong "sit".
  • tee: Phát âm như chữ "tee" trong "tea".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ maturity trong tiếng Anh

Từ "maturity" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất của nó, chia theo các nghĩa và ví dụ:

1. Độ chín (maturity – về tính cách, tâm lý):

  • Ý nghĩa: Sự trưởng thành, chín chắn về mặt tâm lý, thể hiện sự kiểm soát cảm xúc, sự nhẫn nại, sự hiểu biết và trách nhiệm.
  • Ví dụ:
    • "She showed a remarkable maturity for her age." (Cô ấy thể hiện sự trưởng thành đáng kinh ngạc so với lứa tuổi của mình.)
    • "His maturity allowed him to handle the situation calmly." (Sự trưởng thành của anh ấy cho phép anh ấy xử lý tình huống một cách bình tĩnh.)
    • "Developing emotional maturity is an important part of adolescence." (Phát triển sự trưởng thành về cảm xúc là một phần quan trọng của tuổi dậy thì.)

2. Sự trưởng thành (maturity – về sản phẩm, hàng hóa):

  • Ý nghĩa: Tình trạng đạt đến độ chín, hoàn thiện, có thể tiêu thụ hoặc sử dụng. Thường được dùng để nói về rượu, phô mai, trái cây,...
  • Ví dụ:
    • "This wine has reached its maturity; it's best served at room temperature." (Vino này đã đạt tới độ chín; nó nên được phục vụ ở nhiệt độ phòng.)
    • "The cheese is at its maturity – it's firm and slightly tangy." (Phô mai đã đạt đến độ chín – nó chắc và hơi chua.)
    • "These apples are perfectly ripe and ready for maturity." (Những quả táo này chín hoàn hảo và sẵn sàng để ăn.)

3. Ký hạn (maturity – về tài chính, chứng khoán):

  • Ý nghĩa: Ngày đáo hạn thanh toán của một khoản nợ hoặc chứng khoán.
  • Ví dụ:
    • "The loan has a maturity date of December 31st." (Khoản vay có ngày đáo hạn là ngày 31 tháng 12.)
    • "Investors are concerned about the maturity of the bond." (Các nhà đầu tư lo ngại về độ đáo hạn của trái phiếu.)

4. Sự chín muồi (maturity – về tình cảm, quan hệ):

  • Ý nghĩa: Sự phát triển, sâu sắc và bền vững của một mối quan hệ tình cảm.
  • Ví dụ:
    • “After many years of dating, they finally reached emotional maturity in their relationship.” (Sau nhiều năm hẹn hò, họ cuối cùng đã đạt được sự trưởng thành về cảm xúc trong mối quan hệ của mình.)

Lưu ý:

  • "Maturity" thường được sử dụng như một tính từ.
  • Bạn có thể kết hợp "maturity" với các trạng từ như "emotional maturity," "financial maturity," để làm rõ nghĩa.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "maturity" trong ngữ cảnh nào, tôi sẽ cung cấp ví dụ cụ thể hơn.


Bình luận ()