mayor là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mayor nghĩa là thị trưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ mayor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mayor

mayornoun

thị trưởng

/mɛː/
Định nghĩa & cách phát âm từ mayor

Từ "mayor" (phó thị trưởng) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Mày-ôr (IPA: /ˈmeɪ.ər/)

Phần phát âm chính là:

  • Mày: Giống như "may" trong tiếng Việt (nhấn vào âm "ay")
  • ôr: Giống như "or" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mayor trong tiếng Anh

Từ "mayor" trong tiếng Anh có nghĩa là phó thị trưởng hoặc thị trưởng (tùy thuộc vào quy mô và loại hình chính quyền). Dưới đây là cách sử dụng chi tiết:

1. Phó thị trưởng (Deputy Mayor):

  • Ý nghĩa: Phó thị trưởng là người được bổ nhiệm làm người thay thế thị trưởng khi thị trưởng không thể hoàn thành nhiệm vụ.
  • Ví dụ: "The deputy mayor presided over the meeting in the mayor's absence." (Phó thị trưởng điều hành cuộc họp thay cho thị trưởng.)

2. Thị trưởng (Mayor):

  • Ý nghĩa: Thị trưởng là người đứng đầu chính quyền của một thành phố, thị trấn hoặc một khu vực có quyền lực hành chính.

  • Cách sử dụng phổ biến:

    • Chức danh: "He was elected mayor of the city last year." (Ông đã được bầu làm thị trưởng của thành phố vào năm ngoái.)
    • Công việc: "The mayor spoke about the new development plans for the city." (Thị trưởng đã nói về kế hoạch phát triển mới cho thành phố.)
    • Sử dụng trong câu phức tạp hơn: "The mayor is responsible for overseeing the city's budget and infrastructure." (Thị trưởng chịu trách nhiệm giám sát ngân sách và cơ sở hạ tầng của thành phố.)

Lưu ý:

  • Ở một số khu vực, đặc biệt là ở Mỹ, chức danh "mayor" thường được sử dụng rộng rãi hơn cho cả thị trưởng và phó thị trưởng.
  • Ở Anh và các nước nói tiếng Anh khác, có những chức danh khác nhau như "council leader" (người đứng đầu hội đồng thành phố).

Ví dụ thêm:

  • "The mayor announced a new initiative to reduce traffic congestion." (Thị trưởng đã công bố một sáng kiến mới để giảm ùn tắc giao thông.)
  • "The mayor and deputy mayor visited the local school." (Thị trưởng và phó thị trưởng đã đến thăm trường học địa phương.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "mayor" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng mayor

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The __________ of our city announced a new policy to reduce traffic congestion.
  2. After the scandal, the city council demanded the resignation of the __________.
  3. The __________ (leader of a school) met with parents to discuss safety measures.
  4. A new __________ (civil servant) was appointed to oversee the public health department.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The __________ presided over the town hall meeting.
    a) mayor
    b) governor
    c) principal
    d) director

  2. Which of the following roles are elected in local government? (Chọn 2)
    a) mayor
    b) police officer
    c) judge
    d) city councilor

  3. The __________ was criticized for mishandling the budget.
    a) mayor
    b) teacher
    c) manager
    d) doctor

  4. Who typically represents a city at official events?
    a) librarian
    b) mayor
    c) chef
    d) engineer

  5. The __________ of the committee proposed a new urban development plan.
    a) chairperson
    b) mayor
    c) secretary
    d) astronaut


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Gốc: The leader of the city gave a speech about environmental issues.
    Viết lại: __________

  2. Gốc: The council members debated


Bình luận ()