melancholic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

melancholic nghĩa là u sầu. Học cách phát âm, sử dụng từ melancholic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ melancholic

melancholicadjective

u sầu

/ˌmelənˈkɒlɪk//ˌmelənˈkɑːlɪk/

Từ "melancholic" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˌmɛlənˈkɒlɪk/

Phát âm chi tiết:

  • mel: /mɛl/ (giống như "mel" trong "melody")
  • an: /ən/ (giống như "un" trong "under")
  • choli: /kɒli/ (nhấn mạnh âm "o" và "i")
  • c: /k/ (giống như "c" trong "cat")
  • ic: /ɪk/ (giống như "ick" trong "pick")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ melancholic trong tiếng Anh

Từ "melancholic" trong tiếng Anh có nghĩa là buồn rầu, u sầu, buồn bã một cách sâu sắc và thường kéo dài. Nó thường được dùng để mô tả một tâm trạng hoặc cảm xúc, chứ không chỉ là cảm giác buồn thoáng qua.

Dưới đây là cách sử dụng từ "melancholic" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả tâm trạng:

  • Melancholic mood: Tâm trạng buồn rầu, u sầu.
    • He was in a melancholic mood after the breakup. (Anh ấy có tâm trạng buồn rầu sau chia tay.)
  • A melancholic expression: Biểu hiện buồn rầu trên khuôn mặt.
    • She had a melancholic expression in her eyes. (Cô ấy có vẻ buồn rầu trong đôi mắt.)

2. Mô tả người hoặc nhân vật:

  • A melancholic person: Một người có tâm hồn buồn rầu, suy tư.
    • He’s a melancholic artist, always searching for beauty in sadness. (Anh ấy là một nghệ sĩ buồn bã, luôn tìm kiếm vẻ đẹp trong nỗi buồn.)
  • A melancholic character: Một nhân vật trong tác phẩm văn học, điện ảnh có tính cách buồn rầu, u sầu.
    • The protagonist of the novel is a melancholy figure, haunted by his past. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một người mang tính chất u sầu, ám ảnh bởi quá khứ.)

3. Mô tả phong cảnh, âm nhạc, hoặc hình ảnh:

  • Melancholic landscape: Phong cảnh buồn rầu, u ám.
    • The grey sky and rainy weather created a melancholic landscape. (Bầu trời xám và thời tiết mưa đã tạo nên một phong cảnh buồn rầu.)
  • Melancholic music: Âm nhạc buồn rầu, u sầu.
    • The cello played a melancholic melody. (Tiếng đàn cello chơi một giai điệu buồn rầu.)

4. Sử dụng như tính từ mô tả:

  • Melancholic thoughts: Những suy nghĩ buồn rầu, u sầu.
    • He was lost in melancholic thoughts about his childhood. (Anh ấy bị lạc trong những suy nghĩ buồn rầu về tuổi thơ.)
  • Melancholic beauty: Vẻ đẹp buồn rầu, lãng mạn.
    • There’s a melancholic beauty in the rain. (Có một vẻ đẹp buồn rầu trong mưa.)

Lưu ý: "Melancholic" thường được dùng để diễn tả một loại buồn rầu sâu sắc hơn, thường có tính chất triết lý và tính tự nhận thức. Nó khác với "sad" (buồn) vì nó thường đi kèm với sự chấp nhận và thậm chí là sự tìm kiếm vẻ đẹp trong nỗi buồn.

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Hy vọng điều này hữu ích!


Bình luận ()