merge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

merge nghĩa là sát nhập, hợp nhất. Học cách phát âm, sử dụng từ merge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ merge

mergeverb

sát nhập, hợp nhất

/məːdʒ/
Định nghĩa & cách phát âm từ merge

Từ "merge" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /mɜːr/ (âm "er" dài, giống như "bird" hoặc "hurt")
  • Dấu gạch nối: /d͡ʒ/ (âm "j" như trong "jump")
  • Hậu âm: /s/ (âm "s" nhẹ)

Tổng hợp: /mɜːrdʒ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hãy tập trung vào việc phát âm chính xác âm "er" dài. Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ merge trong tiếng Anh

Từ "merge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các ngữ cảnh phổ biến:

1. Kết hợp (Hợp nhất):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, nghĩa là kết hợp hai hoặc nhiều thứ gì đó thành một.
  • Ví dụ:
    • "The two rivers merge into one." (Hai con sông hợp vào thành một.)
    • "We need to merge these spreadsheets together." (Chúng ta cần hợp nhất các bảng tính này.)
    • "The companies decided to merge and form a larger corporation." (Các công ty quyết định hợp nhất và thành lập một tập đoàn lớn hơn.)
  • Cấu trúc:
    • Verb: merge (dạng nguyên thể)
    • Noun: merger (dạng danh từ, chỉ quá trình hoặc kết quả của việc hợp nhất)

2. Hợp nhất (Trong lập trình/tham chiếu):

  • Định nghĩa: Trong lập trình, "merge" thường đề cập đến việc kết hợp hai hoặc nhiều phần của code (thường là các file code) thành một. Trong tham chiếu (citation), "merge" có thể liên quan đến việc hợp nhất các nguồn tham khảo.
  • Ví dụ (Lập trình):
    • "The merge operation combines the changes from branch A and branch B." (Thao tác hợp nhất kết hợp các thay đổi từ nhánh A và nhánh B.)
  • Ví dụ (Tham chiếu):
    • "The bibliography merged entries from multiple sources." (Danh mục trích dẫn hợp nhất các mục từ nhiều nguồn.)

3. Giao nhau, hợp nhất (Trong địa lý/vật lý):

  • Định nghĩa: Sử dụng để mô tả sự giao nhau hoặc hợp nhất của các đường, dòng chảy, hoặc vật thể.
  • Ví dụ:
    • "The roads merge at a sharp curve." (Các con đường giao nhau ở một khúc cua gấp.)
    • "The streams merge into the river." (Các dòng suối hợp nhất vào sông.)

4. (Động từ - ít dùng hơn) Bắt đầu hợp nhất, kết hợp:

  • Định nghĩa: Diễn tả quá trình bắt đầu hợp nhất.
  • Ví dụ:
    • "The two teams are merging their efforts on the project." (Hai đội đang bắt đầu hợp nhất nỗ lực của họ trong dự án.) – Đây là một dạng sử dụng ít phổ biến hơn so với dạng "merge" như một động từ đơn thuần.

5. (Tính từ - ít dùng hơn) Liên quan đến việc hợp nhất:

  • Định nghĩa: Diễn tả một thứ gì đó liên quan đến hành động hợp nhất.
  • Ví dụ:
    • "a merging point" (điểm giao nhau – thường dùng trong địa lý) – Đây là dạng sử dụng rất ít.

Lưu ý:

  • Merge Conflicts: Trong lập trình (thường là Git), "merge conflict" xuất hiện khi có sự thay đổi đồng thời trong cùng một dòng code của hai nhánh khác nhau. Cần phải giải quyết để "merge" thành công.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác và phù hợp hơn với nhu cầu của bạn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "merge" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn học về merge trong lập trình, merge trong giao tiếp hàng ngày, hay một ngữ cảnh cụ thể nào khác?

Luyện tập với từ vựng merge

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The two departments will ________ next month to improve coordination and reduce redundancy.
  2. After the acquisition, the company plans to ________ its customer databases into a single platform.
  3. We need to ________ all the feedback from the survey before presenting the results.
  4. The manager asked the team to ________ the final report with the updated financial figures.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word(s) can correctly complete the sentence?
    "The startup and the tech giant are planning to ________ operations in Q3."
    A. merge
    B. combine
    C. separate
    D. dissolve

  2. Choose the correct option(s):
    "After years of competition, the two hospitals decided to ________ services to serve the community better."
    A. split
    B. merge
    C. integrate
    D. divide

  3. Which verb fits best in the sentence?
    "The software update will allow users to ________ multiple files into one document."
    A. merge
    B. link
    C. attach
    D. join

  4. Select the appropriate word(s):
    "The project team will ________ their research findings before submitting the proposal."
    A. merge
    B. compile
    C. blend
    D. dissolve

  5. Which option is grammatically and contextually correct?
    "The rivers ________ just downstream from the village."
    A. merge
    B. join
    C. split
    D. divide


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using a form of "merge":
    "The two companies became one after the agreement."

  2. Rewrite using "merge":
    "We combined the data from both sources into a single report."

  3. Rewrite the sentence without using "merge":
    "The departments were joined to increase efficiency."


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. merge
  2. merge
  3. compile
  4. integrate

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A, B
  2. B, C
  3. A, D
  4. B
  5. A, B

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The two companies merged after the agreement.
  2. We merged the data from both sources into a single report.
  3. The departments were combined to increase efficiency.

Bình luận ()