Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
merge nghĩa là sát nhập, hợp nhất. Học cách phát âm, sử dụng từ merge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sát nhập, hợp nhất

Từ "merge" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /mɜːrdʒ/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hãy tập trung vào việc phát âm chính xác âm "er" dài. Chúc bạn học tốt!
Từ "merge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các ngữ cảnh phổ biến:
Lưu ý:
Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác và phù hợp hơn với nhu cầu của bạn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "merge" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn học về merge trong lập trình, merge trong giao tiếp hàng ngày, hay một ngữ cảnh cụ thể nào khác?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"The startup and the tech giant are planning to ________ operations in Q3."
A. merge
B. combine
C. separate
D. dissolve
Choose the correct option(s):
"After years of competition, the two hospitals decided to ________ services to serve the community better."
A. split
B. merge
C. integrate
D. divide
Which verb fits best in the sentence?
"The software update will allow users to ________ multiple files into one document."
A. merge
B. link
C. attach
D. join
Select the appropriate word(s):
"The project team will ________ their research findings before submitting the proposal."
A. merge
B. compile
C. blend
D. dissolve
Which option is grammatically and contextually correct?
"The rivers ________ just downstream from the village."
A. merge
B. join
C. split
D. divide
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "merge":
"The two companies became one after the agreement."
Rewrite using "merge":
"We combined the data from both sources into a single report."
Rewrite the sentence without using "merge":
"The departments were joined to increase efficiency."
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()