Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
metre nghĩa là mét. Học cách phát âm, sử dụng từ metre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mét

Cách phát âm từ "metre" trong tiếng Anh như sau:
Phân tích từng âm:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "metre" trong tiếng Anh có nghĩa là "mét" trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để đo chiều dài. Dưới đây là cách sử dụng "metre" một cách chính xác và đầy đủ:
Ví dụ:
Lưu ý:
Tóm lại:
| Dạng | Ý nghĩa | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| metre | Mét | Số ít (ít dùng hơn) |
| metres | Mét | Số nhiều (thường dùng) |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "metre" trong tiếng Anh!
The Olympic standard for the long jump requires a runway of at least:
a) 40 feet
b) 1 metre
c) 100 centimetres
d) 1.5 yards
Which unit is commonly used to measure the wavelength of light?
a) litre
b) metre
c) gram
d) second
The new bridge spans a distance of 1.2 ______.
a) kilograms
b) metres
c) miles
d) acres
To calculate the area of a square, you need to know the length of one:
a) side
b) angle
c) metre
d) volume
The doctor asked the patient to stand on the scale to measure their:
a) height in metres
b) weight in kilograms
c) temperature in Celsius
d) blood pressure in mmHg
The tree is about 10 feet tall.
(Viết lại sử dụng "metre")
The rope needs to be cut into sections of 50 centimetres.
(Viết lại sử dụng "metre")
The room measures 12 square feet in area.
(Viết lại không dùng "metre", sử dụng đơn vị khác phù hợp)
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()