metre là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

metre nghĩa là mét. Học cách phát âm, sử dụng từ metre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ metre

metrenoun

mét

/ˈmiːtə/
Định nghĩa & cách phát âm từ metre

Cách phát âm từ "metre" trong tiếng Anh như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈmɛtr/
  • Nghe: /ˈmɛtr/ (Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như Forvo: https://forvo.com/word/%C3%97%C3%9Etr/)

Phân tích từng âm:

  • m: phát âm giống như trong tiếng Việt "m".
  • ɛ: phát âm giống như âm "e" trong tiếng Anh "bed" hoặc "met".
  • tr: Đây là âm đặc trưng của từ "metre". Nó được phát âm giống như "tr" trong tiếng Việt nhưng ngắn và rõ, không kéo dài. (Có thể thấy khó phát âm với người Việt Nam, hãy luyện tập nhiều).

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh, "metre" có hai nghĩa:
    • Đơn vị đo chiều dài (feet per metre).
    • Động từ "đo" (như metre out a length). Phát âm của "metre" trong trường hợp này có thể hơi khác một chút, nhưng thường vẫn là /ˈmɛtr/.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ metre trong tiếng Anh

Từ "metre" trong tiếng Anh có nghĩa là "mét" trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để đo chiều dài. Dưới đây là cách sử dụng "metre" một cách chính xác và đầy đủ:

1. Dạng số ít:

  • metre (số ít, thường dùng trong văn học cổ điển hoặc khi nói về một đơn vị cụ thể)

2. Dạng số nhiều:

  • metres (số nhiều, cách dùng phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện đại)

Ví dụ:

  • "The room is 3 metres long." (Phòng dài 3 mét.)
  • "Please measure the wall in metres." (Vui lòng đo chiều dài bức tường bằng mét.)
  • "The distance between the houses is approximately 100 metres." (Khoảng cách giữa hai ngôi nhà là khoảng 100 mét.)

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "metre" hoặc "metres" trong các câu văn, hãy luôn đảm bảo rằng bạn sử dụng đúng dạng số nhiều ("metres") khi bạn đang nói về nhiều đơn vị đo.

Tóm lại:

Dạng Ý nghĩa Dùng khi nào
metre Mét Số ít (ít dùng hơn)
metres Mét Số nhiều (thường dùng)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "metre" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với metre

Luyện tập với từ vựng metre

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The swimming pool is 25 ______ long, making it suitable for competitions.
  2. The scientist measured the sample with a precision of one milligram per cubic ______.
  3. The fabric is sold by the ______, so you can buy as much as you need for the project.
  4. The temperature dropped to zero degrees ______ last night, causing icy roads.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The Olympic standard for the long jump requires a runway of at least:
    a) 40 feet
    b) 1 metre
    c) 100 centimetres
    d) 1.5 yards

  2. Which unit is commonly used to measure the wavelength of light?
    a) litre
    b) metre
    c) gram
    d) second

  3. The new bridge spans a distance of 1.2 ______.
    a) kilograms
    b) metres
    c) miles
    d) acres

  4. To calculate the area of a square, you need to know the length of one:
    a) side
    b) angle
    c) metre
    d) volume

  5. The doctor asked the patient to stand on the scale to measure their:
    a) height in metres
    b) weight in kilograms
    c) temperature in Celsius
    d) blood pressure in mmHg


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The tree is about 10 feet tall.
    (Viết lại sử dụng "metre")

  2. The rope needs to be cut into sections of 50 centimetres.
    (Viết lại sử dụng "metre")

  3. The room measures 12 square feet in area.
    (Viết lại không dùng "metre", sử dụng đơn vị khác phù hợp)


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. metres
  2. metre
  3. metre
  4. Celsius

Bài tập 2:

  1. a) 40 feet, b) 1 metre
  2. b) metre
  3. b) metres
  4. a) side
  5. b) weight in kilograms

Bài tập 3:

  1. The tree is about 3 metres tall.
  2. The rope needs to be cut into sections of 0.5 metres.
  3. The room measures 1.1 square yards in area. (hoặc "approximately 3.66 square feet")

Bình luận ()