Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
milage nghĩa là Milage. Học cách phát âm, sử dụng từ milage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Milage
Từ "mileage" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là âm mạnh nhất trong từ.
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "mileage" trong tiếng Anh có khá nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc đo đếm quãng đường đi được. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:
Tổng kết:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vehicle Mileage | Quãng đường đi được | "What's the mileage on your car?" |
| Personal Mileage | Chi phí đi lại | "The company allows claiming mileage." |
| Usage Mileage | Tỷ lệ sử dụng | "The equipment has low mileage." |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một cách sử dụng nào đó của "mileage" không? Ví dụ như bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: mua bán xe cũ, khai thuế)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()