Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mile nghĩa là dặm (đo lường). Học cách phát âm, sử dụng từ mile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dặm (đo lường)

Từ "mile" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Tóm lại:
Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm để nghe và luyện tập thêm:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "mile" trong tiếng Anh có hai cách sử dụng chính:
Tóm lại:
| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đơn vị đo lường | Khoảng cách (1.60934 km) | "The road is 10 miles long." |
| Đại danh từ | Tên riêng (thường nam) | "Mile is a talented writer." |
Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể về việc bạn muốn sử dụng từ "mile" để tôi có thể đưa ra giải thích chi tiết hơn nhé! Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một tình huống cụ thể nào đó không?
The airport is located ___ from the city center.
a) a mile
b) a kilometer
c) an hour
d) a block
Which unit is commonly used in the US to measure long distances? (Chọn 2)
a) mile
b) meter
c) yard
d) foot
The car’s fuel efficiency dropped to 25 ________ per gallon.
a) miles
b) liters
c) gallons
d) inches
The marathon route was marked every ________ to help runners track progress.
a) mile
b) minute
c) checkpoint
d) kilometer
The construction site stretches over a ________ along the highway.
a) mile
b) kilometer
c) section
d) segment
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()