mile là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mile nghĩa là dặm (đo lường). Học cách phát âm, sử dụng từ mile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mile

milenoun

dặm (đo lường)

/mʌɪl/
Định nghĩa & cách phát âm từ mile

Từ "mile" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /maɪl/: Cách này thường được sử dụng khi "mile" là một danh từ, ví dụ: "a mile" (một dặm). Phát âm này giống như "mai" trong tiếng Việt, với âm "mai" kéo dài một chút.

  • Ví dụ: "It's a mile to the beach." (Nó cách bãi biển một dặm.)

2. /maɪl/: Cách này thường được sử dụng khi "mile" là một động từ, nghĩa là đo khoảng cách. Phát âm này cũng là /maɪl/, giống như cách phát âm đầu tiên.

  • Ví dụ: "The car travels at 60 miles per hour." (Xe chạy với tốc độ 60 dặm một giờ.)

Tóm lại:

  • Danh từ (khoảng cách): /maɪl/ (giống "mai" kéo dài)
  • Động từ (đo khoảng cách): /maɪl/ (giống "mai" kéo dài)

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm để nghe và luyện tập thêm:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mile trong tiếng Anh

Từ "mile" trong tiếng Anh có hai cách sử dụng chính:

1. Mile (đơn vị đo lường):

  • Ý nghĩa: Mile là một đơn vị đo lường khoảng cách, tương đương khoảng 1.60934 kilômét (km) hoặc 6,21371 dặm (miles).
  • Cách dùng:
    • Đo khoảng cách: "The race is 26.2 miles long." (Chương trình chạy dài 42.195 km.)
    • Trong các câu liên quan đến giao thông: "The train travels at 60 miles per hour." (Tàu chạy với tốc độ 96.56 km/h.)
    • Trong các câu tính toán: "We drove 50 miles today." (Hôm nay chúng tôi lái xe 80.46 km.)
    • Ví dụ khác: "He lives a mile from here." (Anh ấy sống cách đây một dặm từ đây.)

2. Mile (đại danh từ):

  • Ý nghĩa: Mile là tên riêng của một người, thường là nam, có họ Mile. Đây là một tên hiếm gặp.
  • Cách dùng: "Mile Johnson is a famous musician." (Mile Johnson là một nhạc sĩ nổi tiếng.)

Tóm lại:

Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ
Đơn vị đo lường Khoảng cách (1.60934 km) "The road is 10 miles long."
Đại danh từ Tên riêng (thường nam) "Mile is a talented writer."

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể về việc bạn muốn sử dụng từ "mile" để tôi có thể đưa ra giải thích chi tiết hơn nhé! Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một tình huống cụ thể nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với mile

Thành ngữ của từ mile

be miles away
(informal)to be thinking deeply about something and not aware of what is happening around you
    give somebody an inch (and they’ll take a mile/yard)
    (saying)used to say that if you allow some people a small amount of freedom or power they will see you as weak and try to take a lot more
      go the extra mile (for somebody/something)
      to make a special effort to achieve something, help somebody, etc.
      • a willingness to go the extra mile to make a project work
      miles from anywhere
      (informal)in a place that is a long way from a town and surrounded only by a lot of open country, sea, etc.
      • We broke down miles from anywhere.
      a miss is as good as a mile
      (saying)there is no real difference between only just failing in something and failing in it badly because the result is still the same
        run a mile (from somebody/something)
        (informal)to show that you are very frightened of doing something
          see, spot, tell, smell, etc. something a mile off
          (informal)to see or realize something very easily and quickly
          • He's wearing a wig—you can see it a mile off.
          • After twenty years in the police she could smell a liar a mile off.
          stand/stick out a mile
          to be very obvious or easy to notice
          • It stood out a mile that she was lying.

          Luyện tập với từ vựng mile

          Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

          1. The nearest gas station is about a ________ away, so we should refuel now.
          2. She ran an extra ________ during her marathon training to improve her stamina.
          3. The scientist measured the distance in ________, but the lab assistant preferred kilometers.
          4. The hiking trail is only 500 ________ long, but the steep slope makes it challenging.

          Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

          1. The airport is located ___ from the city center.
            a) a mile
            b) a kilometer
            c) an hour
            d) a block

          2. Which unit is commonly used in the US to measure long distances? (Chọn 2)
            a) mile
            b) meter
            c) yard
            d) foot

          3. The car’s fuel efficiency dropped to 25 ________ per gallon.
            a) miles
            b) liters
            c) gallons
            d) inches

          4. The marathon route was marked every ________ to help runners track progress.
            a) mile
            b) minute
            c) checkpoint
            d) kilometer

          5. The construction site stretches over a ________ along the highway.
            a) mile
            b) kilometer
            c) section
            d) segment


          Bài tập 3: Viết lại câu

          1. The store is 5 kilometers from my house. (Dùng "mile") →
          2. He drove for a long distance without stopping. (Dùng "mile") →
          3. The athlete completed a 10-kilometer race. (Không dùng "mile") →

          Đáp án

          Bài tập 1:

          1. mile
          2. mile
          3. kilometers (nhiễu)
          4. meters (nhiễu)

          Bài tập 2:

          1. a) a mile
          2. a) mile, d) kilometer (nhiễu: kilometer cũng đúng trong ngữ cảnh so sánh)
          3. a) miles
          4. a) mile
          5. b) kilometer (nhiễu: có thể chấp nhận nếu mô tả ở quốc gia dùng km)

          Bài tập 3:

          1. The store is about 3 miles from my house.
          2. He drove for miles without stopping.
          3. The athlete completed a 6.2-mile race. (Hoặc thay bằng: "The athlete ran a 10K race.")

          Bình luận ()