military là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

military nghĩa là quân đội, quân sự. Học cách phát âm, sử dụng từ military qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ military

militaryadjective

quân đội, quân sự

/ˈmɪlɪt(ə)ri/
Định nghĩa & cách phát âm từ military

Cách phát âm từ "military" trong tiếng Anh như sau:

  • mi - phát âm giống như "mi" trong "him"
  • - phát âm giống như âm "lì" (nhưng ngắn hơn một chút)
  • - phát âm giống như "tê"
  • ˈrɪ - phát âm giống như "rí" (nhấn mạnh)
  • əri - phát âm giống như "ê-rí"

Tổng hợp: /ˌmɪlɪˈtɛəri/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ military trong tiếng Anh

Từ "military" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến quân đội. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ để bạn dễ hiểu:

1. Dạng danh từ (Noun):

  • Quan hệ đến quân đội: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • The military is a vital part of the government. (Quân đội là một phần quan trọng của chính phủ.)
    • Military personnel are often highly trained. (Những người lính thường được đào tạo rất kỹ.)
    • Military bases are strategically located. (Các căn cứ quân sự được đặt ở những vị trí chiến lược.)
  • Liên quan đến các vật dụng, trang thiết bị của quân đội:
    • Military equipment (Trang thiết bị quân sự)
    • Military uniforms (Trang phục quân đội)
    • Military vehicles (Phương tiện quân sự)

2. Dạng tính từ (Adjective):

  • Liên quan đến quân đội hoặc chiến tranh:
    • Military operations (Các cuộc diễn tập quân sự)
    • Military strategy (Chiến lược quân sự)
    • Military tactics (Táct tíc quân sự)
    • Military spending (Chi tiêu quân sự)
    • Military training (Huấn luyện quân sự)
    • Military force (Sức mạnh quân sự)
    • Military action (Hành động quân sự)

Ví dụ cụ thể và cách sử dụng:

  • "The military is responding to the crisis." (Quân đội đang ứng phó với cuộc khủng hoảng.) - Military ở đây là danh từ, chỉ lực lượng quân đội.
  • "They received military training before deploying." (Họ được huấn luyện quân sự trước khi được triển khai.) - Military ở đây là tính từ, mô tả loại hình huấn luyện.
  • "The military’s response to the protests was criticised." (Phản ứng của quân đội đối với các cuộc biểu tình bị chỉ trích.) - Military ở đây là tính từ, biểu thị rằng phản ứng liên quan đến quân đội.

Lưu ý:

  • Trong một số ngữ cảnh, "military" có thể ám chỉ đến một quân đội cụ thể như "the United States Military" (Quân đội Hoa Kỳ).
  • "Military" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như an ninh, chính trị, lịch sử, và báo chí.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trên Google bằng cách tìm kiếm "using the word 'military' in English".

Để giúp tôi cung cấp thông tin phù hợp hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "military" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết một bài luận, một email, hay chỉ đơn giản là muốn tìm hiểu về nghĩa của từ này?

Luyện tập với từ vựng military

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The government plans to increase spending on ________ technology to enhance national security.
  2. During the conflict, the ________ deployed advanced drones for reconnaissance.
  3. The diplomat emphasized the importance of ________ solutions over armed interventions.
  4. His leadership in the ________ earned him multiple awards for bravery.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The ________ operation was conducted with precision to minimize civilian casualties.
    a) military
    b) militant
    c) strategic
    d) aggressive

  2. She pursued a career in ________ medicine, focusing on trauma care for combat zones.
    a) military
    b) civilian
    c) emergency
    d) surgical

  3. The country invested heavily in ________ infrastructure, including bases and training facilities.
    a) economic
    b) defensive
    c) military
    d) industrial

  4. His speech criticized the excessive use of ________ force in conflict resolution.
    a) diplomatic
    b) military
    c) political
    d) peaceful

  5. The treaty aimed to reduce ________ tensions between the two nations.
    a) military
    b) economic
    c) social
    d) cultural


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The army’s new strategy focuses on rapid response.
    → The ________’s new strategy focuses on rapid response.
  2. He served in the armed forces for over a decade.
    → He served in the ________ for over a decade.
  3. The government allocated funds for defense programs.
    → The government allocated funds for ________ programs.

Đáp án:

Bài 1:

  1. military
  2. military
  3. diplomatic (nhiễu)
  4. military

Bài 2:

  1. a) military, c) strategic
  2. a) military
  3. b) defensive, c) military
  4. b) military
  5. a) military (hoặc b) economic nếu chọn nghĩa mở rộng)

Bài 3:

  1. The military’s new strategy focuses on rapid response.
  2. He served in the military for over a decade.
  3. The government allocated funds for security programs. (từ thay thế)

Bình luận ()