milligram là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

milligram nghĩa là mi-li-gam. Học cách phát âm, sử dụng từ milligram qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ milligram

milligramnoun

mi-li-gam

/ˈmɪlɪɡram/
Định nghĩa & cách phát âm từ milligram

Phát âm từ "milligram" trong tiếng Anh như sau:

  • mi - giống như phát âm chữ "mi" trong từ "mime"
  • l - phát âm như chữ "l" bình thường
  • li - giống như phát âm chữ "lee"
  • gram - giống như phát âm chữ "gram" (trong "grammar")

Tổng hợp: /mɪˈlɪɡrām/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/milligram

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ milligram trong tiếng Anh

Từ "milligram" (mg) là một đơn vị đo lường khối lượng trong hệ mét. Nó được sử dụng để đo lượng chất rất nhỏ, thường được sử dụng trong y học, hóa học và các lĩnh vực khác.

Dưới đây là cách sử dụng "milligram" trong tiếng Anh:

1. Định nghĩa:

  • Milligram (mg) là một phần nghìn của một gram.
  • 1 gram = 1000 milligrams

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Đo lường dược phẩm: "The dosage is 5 milligrams of ibuprofen." (Liều dùng là 5 milligram ibuprofen.)
  • Đo lường chất hóa học: "The laboratory analyzed the sample for traces of lead in milligrams." (Phòng thí nghiệm phân tích mẫu để phát hiện các dấu vết chì tính bằng milligram.)
  • Kích thước hạt: "The size of the sand particles is measured in milligrams." (Kích thước của các hạt cát được đo bằng milligram.)
  • Trong ẩm thực: (Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng) "He sprinkled a few milligrams of cinnamon on top of the pie." (Anh ấy rắc một vài milligram quế lên trên bánh pie.)

3. Các cụm từ liên quan:

  • Milligram-level: (Độ milligram) - dùng để chỉ một lượng rất nhỏ, thường được đo bằng milligram. Ví dụ: "The experiment required milligram-level precision." (Thí nghiệm đòi hỏi độ chính xác ở mức milligram.)
  • Milligram per liter (mg/L): (Milligram trên lít) - một đơn vị phổ biến để đo nồng độ của một chất trong dung dịch. Ví dụ: "The water sample contained 5 mg/L of nitrates." (Mẫu nước chứa 5 mg/L nitrate.)

4. Luyện tập:

Hãy thử viết một câu sử dụng từ "milligram" trong ngữ cảnh khác nhau:

  • "The doctor prescribed 2 milligrams of penicillin."
  • "The scientist carefully measured the samples in milligrams."

Tóm lại: "Milligram" là một đơn vị đo lường khối lượng nhỏ, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và y học. Việc hiểu cách sử dụng nó trong các câu khác nhau sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và tự tin.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về bất kỳ khía cạnh nào của từ "milligram" không? Ví dụ như sự khác biệt giữa "milligram" và "gram," hoặc cách sử dụng nó trong một lĩnh vực cụ thể nào đó?

Các từ đồng nghĩa với milligram

Luyện tập với từ vựng milligram

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The doctor prescribed a dosage of 5 __________ of medication per day.
  2. This supplement contains 500 __________ of vitamin C, equivalent to half a gram.
  3. To measure small quantities in chemistry, scientists often use a scale that detects differences as tiny as one __________.
  4. The weight of a single grain of rice is approximately 30 __________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which unit measures a small mass of medication?
    A) Milligram
    B) Milliliter
    C) Centimeter
    D) Kelvin

  2. A standard aspirin tablet contains about 325 __________ of active ingredient.
    A) Milligrams
    B) Grams
    C) Liters
    D) Ounces

  3. "The gold sample weighed less than 50 __________." Choose the correct unit(s):
    A) Grams
    B) Milligrams
    C) Kilograms
    D) Pounds

  4. Which term is NOT a unit of weight?
    A) Milligram
    B) Kelvin
    C) Gram
    D) Pound

  5. "Add 200 __________ of salt to the solution." Select the most appropriate unit:
    A) Milligrams
    B) Milliliters
    C) Inches
    D) Degrees


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The recipe requires 0.005 grams of saffron."
    Rewrite: "The recipe requires __________ of saffron."
  2. Original: "A lethal dose of caffeine is around 10 grams for an adult."
    Rewrite: "A lethal dose of caffeine is around __________ for an adult."
  3. Original: "The lab report listed the chemical’s weight as 2 grams."
    Rewrite (without "milligram"): "The lab report listed the chemical’s weight as __________."

Đáp án:

Bài 1:

  1. milligrams
  2. milligrams
  3. milligram
  4. milligrams

Bài 2:

  1. A) Milligram
  2. A) Milligrams
  3. A) Grams / B) Milligrams (both correct)
  4. B) Kelvin
  5. A) Milligrams

Bài 3:

  1. "The recipe requires 5 milligrams of saffron."
  2. "A lethal dose of caffeine is around 10,000 milligrams for an adult."
  3. "The lab report listed the chemical’s weight as 2,000 milligrams (or 0.002 kilograms)."

Bình luận ()