Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
millimetre nghĩa là mi-li-met. Học cách phát âm, sử dụng từ millimetre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mi-li-met

Phát âm từ "millimetre" trong tiếng Anh như sau:
/mɪˈlɪmɪtər/
Phân tích chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm chi tiết trên YouTube để luyện tập theo:
Từ "millimetre" trong tiếng Anh có nghĩa là "milimet", đơn vị đo độ dài. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với một số ví dụ:
Một vài lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "millimetre" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nào không?
The thickness of a standard credit card is approximately:
a) 0.76 millimetres
b) 0.5 centimetres
c) 1 millilitre
d) 2 inches
Which unit is commonly used in mechanical engineering for tiny tolerances?
a) metre
b) millimetre
c) kilometre
d) kilogram
The doctor said the tumor had grown by 3 _________ since the last scan.
a) millimetres
b) grams
c) litres
d) degrees
To achieve high accuracy, laser cutting machines often operate within a margin of ±0.1 _________.
a) millimetres
b) seconds
c) watts
d) decibels
The diamond’s clarity was affected by inclusions smaller than 0.2 _________.
a) carats
b) millimetres
c) ounces
d) degrees
Original: The wire’s diameter is 2 mm.
Rewrite: The wire has a diameter of two _________.
Original: The gap must be no wider than 5 mm.
Rewrite: The gap should not exceed five _________.
Original: The insect’s wingspan is 10 mm.
Rewrite: The insect’s wingspan measures one _________ (use a different unit).
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()