millimetre là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

millimetre nghĩa là mi-li-met. Học cách phát âm, sử dụng từ millimetre qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ millimetre

millimetrenoun

mi-li-met

/ˈmɪlɪˌmiːtə/
Định nghĩa & cách phát âm từ millimetre

Phát âm từ "millimetre" trong tiếng Anh như sau:

/mɪˈlɪmɪtər/

Phân tích chi tiết:

  • mi - phát âm như "mi" trong tiếng Việt, ngắn gọn.
  • - phát âm như "lì" trong tiếng Việt.
  • - phát âm như "mi" trong tiếng Việt, nhấn mạnh.
  • tər - phát âm như "tơ" trong tiếng Việt, hơi kéo dài.

Lưu ý:

  • Từ này có hai phần: "mil-" và "-metre".
  • Phần "mil-" thường được bỏ qua khi nói chuyện thông thường.

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm chi tiết trên YouTube để luyện tập theo:

Cách sử dụng và ví dụ với từ millimetre trong tiếng Anh

Từ "millimetre" trong tiếng Anh có nghĩa là "milimet", đơn vị đo độ dài. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với một số ví dụ:

1. Trong số học và đo đạc:

  • Định nghĩa: Millimetre là một đơn vị đo độ dài trong hệ mét. 1 millimetre = 0.001 mét.
  • Sử dụng: Thường được dùng để đo các vật dụng nhỏ hoặc các độ dài rất nhỏ.
  • Ví dụ:
    • "The ruler is 30 centimetres long and 10 millimetres thick." (Thước dài 30 centimet và dày 10 milimet.)
    • "The hole is 5 millimetres in diameter." (Vòng lỗ có đường kính 5 milimet.)
    • "The paint is measured in millimetres squared." (Màu sắc được đo bằng milimet vuông.)

2. Trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học:

  • Định nghĩa: Đơn vị đo độ dài chính xác, đặc biệt trong các ứng dụng công nghiệp và khoa học.
  • Sử dụng: Dùng để quy định kích thước, khoảng cách, độ dày, v.v.
  • Ví dụ:
    • "The engine's pistons are manufactured to 1.6 millimetres of tolerance." (Piston của động cơ được sản xuất với độ sai lệch 1.6 milimet.)
    • "The distance between the electrodes is 10 millimetres." (Khoảng cách giữa hai điện cực là 10 milimet.)

3. Trong các tình huống hàng ngày (ít phổ biến hơn):

  • Sử dụng: Chỉ sử dụng khi cần sự chính xác cao về độ dài, hoặc khi đang nói về một vật thể nhỏ.
  • Ví dụ:
    • "I cut the paper into pieces that are about 2 millimetres wide." (Tôi cắt giấy thành các miếng có độ rộng khoảng 2 milimet.)

Một vài lưu ý:

  • Dấu "m" nhỏ: "Millimetre" thường được viết tắt là "mm".
  • So sánh với các đơn vị khác:
    • 1 centimet = 10 millimetres
    • 1 metre = 1000 millimetres

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "millimetre" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể trong một ngữ cảnh nào không?

Các từ đồng nghĩa với millimetre

Luyện tập với từ vựng millimetre

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The spider measured only 3 _________ in length, barely visible to the naked eye.
  2. The scientist adjusted the microscope to observe the sample with a precision of one _________.
  3. The tailor used a ruler marked in _________ to measure the fabric accurately.
  4. The engineer noted that the gap between the parts should not exceed 0.5 _________ or the mechanism would fail.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The thickness of a standard credit card is approximately:
    a) 0.76 millimetres
    b) 0.5 centimetres
    c) 1 millilitre
    d) 2 inches

  2. Which unit is commonly used in mechanical engineering for tiny tolerances?
    a) metre
    b) millimetre
    c) kilometre
    d) kilogram

  3. The doctor said the tumor had grown by 3 _________ since the last scan.
    a) millimetres
    b) grams
    c) litres
    d) degrees

  4. To achieve high accuracy, laser cutting machines often operate within a margin of ±0.1 _________.
    a) millimetres
    b) seconds
    c) watts
    d) decibels

  5. The diamond’s clarity was affected by inclusions smaller than 0.2 _________.
    a) carats
    b) millimetres
    c) ounces
    d) degrees


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The wire’s diameter is 2 mm.
    Rewrite: The wire has a diameter of two _________.

  2. Original: The gap must be no wider than 5 mm.
    Rewrite: The gap should not exceed five _________.

  3. Original: The insect’s wingspan is 10 mm.
    Rewrite: The insect’s wingspan measures one _________ (use a different unit).


Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. millimetres
  2. millimetre
  3. centimetres (nhiễu)
  4. millimetres

Bài 2: Chọn đáp án

  1. a) 0.76 millimetres
  2. b) millimetre
  3. a) millimetres
  4. a) millimetres
  5. b) millimetres

Bài 3: Viết lại câu

  1. The wire has a diameter of two millimetres.
  2. The gap should not exceed five millimetres.
  3. The insect’s wingspan measures one centimetre.

Bình luận ()