million là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

million nghĩa là một triệu. Học cách phát âm, sử dụng từ million qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ million

millionnumeral

một triệu

/ˈmɪljən/
Định nghĩa & cách phát âm từ million

Từ "million" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈmɪlɪən

Phát âm chi tiết hơn:

  • Mi - nghe như âm "mi" trong từ "mind"
  • li - nghe như âm "lee" trong từ "leaf"
  • ən - nghe như âm "uhn" (một âm mũi)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ million trong tiếng Anh

Từ "million" trong tiếng Anh có nghĩa là "triệu" và được sử dụng để chỉ một khoảng số rất lớn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Số học:

  • Định nghĩa: Một triệu bằng một triệu, hoặc 1,000,000.
  • Ví dụ:
    • "The company made a million dollars in profits last year." (Công ty có lợi nhuận một triệu đô la năm ngoái.)
    • "I have a million things to do today." (Tôi có một triệu việc phải làm hôm nay - ám chỉ rất nhiều việc.)

2. Sử dụng trong cụm từ:

  • "Million-dollar question" (Câu hỏi tỷ đô): Đây là một câu hỏi rất quan trọng, khó trả lời, hoặc có giá trị rất lớn.
    • "What is the million-dollar question about this project?" (Câu hỏi tỷ đô về dự án này là gì?)
  • "Million-dollar smile" (Nụ cười tỷ đô): Một nụ cười đẹp và quyến rũ.
    • "She had a million-dollar smile that could light up a room." (Cô ấy có một nụ cười tỷ đô có thể chiếu sáng cả căn phòng.)
  • "Million-dollar deal" (Thỏa thuận tỷ đô): Một thỏa thuận có giá trị rất lớn.
    • "The company landed a million-dollar deal with a major client." (Công ty đã đạt được một thỏa thuận tỷ đô với một khách hàng lớn.)

3. Sử dụng với các đơn vị khác:

  • "Million kilograms" (Triệu kilogram): 1,000,000 kg.
  • "Million square meters" (Triệu mét vuông): 1,000,000 m².
  • "Million years" (Triệu năm): 1,000,000 năm.

4. Lưu ý:

  • "Million" thường được viết hoa.
  • Khi nói về số tiền, "million" phải đi kèm với đơn vị tiền tệ (dollars, euros, pounds,...)
  • Khi dùng "million" để chỉ một số lượng lớn, không nhất thiết phải là số tiền. Bạn có thể nói "I've got a million reasons to be happy" (Tôi có một triệu lý do để hạnh phúc).

Tóm lại, “million” là một từ quan trọng trong tiếng Anh để chỉ một số lượng lớn. Hãy học cách sử dụng nó đúng ngữ cảnh và trong các cụm từ phổ biến để cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "million" trong một tình huống nào đó không? Hoặc bạn có câu hỏi nào khác liên quan đến từ này không?

Thành ngữ của từ million

look/feel like a million dollars/bucks
(informal)to look/feel extremely good
  • Wow, you look like a million dollars.
one, etc. in a million
a person or thing that is very unusual or special
  • He's a man in a million.

Luyện tập với từ vựng million

BÀI TẬP LUYỆN TỪ VỰNG "MILLION"

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The company reported a profit of three _______ dollars last year, exceeding all expectations.

  2. According to the latest census, the population of the city has grown to nearly two _______ people.

  3. She has read this novel a _______ times, yet she still finds new details each time.

  4. The government allocated a _______ of funds specifically for renewable energy projects, though the exact figure was undisclosed.


Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (có thể nhiều đáp án đúng)

1. The startup secured funding worth several _______ dollars from investors last quarter. A. million B. millions C. thousand D. billion

2. Approximately five _______ tourists visit this historical site every year. A. million B. thousands C. millions of D. billion

3. He has told me a _______ times not to leave the door unlocked. A. million B. thousand C. hundred D. dozen

4. The report indicated that unemployment affected _______ of workers across the region last year. A. million B. millions C. a million D. thousand

5. The charity aims to raise _______ pounds to support disaster relief efforts. A. million B. a million C. millions D. billions


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The population of that country is approximately 50,000,000 people. → Viết lại sử dụng "million": ___________________________________

  2. I have warned you countless times about the dangers of texting while driving. → Viết lại sử dụng "million" (dạng thành ngữ): ___________________________________

  3. The organization spent nearly a billion dollars on infrastructure development this year. → Viết lại không dùng "million": ___________________________________


ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

  1. million"...a profit of three million dollars last year..."
  2. million"...grown to nearly two million people."
  3. thousand (thành ngữ "a thousand times" phổ biến hơn "a million times" trong ngữ cảnh này, dù cả hai đều được dùng để phóng đại)
  4. portion/sum"...allocated a sum of funds..." (không dùng "million" vì không có số liệu cụ thể đi kèm)

Bài tập 2:

  1. A, Bmillion (sau số từ) hoặc millions (nếu không có số cụ thể, nhưng câu này có "several" nên "million" đúng hơn theo ngữ pháp chuẩn: "several million dollars")
    • Đáp án chính: A. million
  2. A"five million tourists" (số + million, không thêm "s")
  3. B"a thousand times" (thành ngữ phổ biến hơn trong văn nói)
  4. B"millions of workers" (không có số cụ thể, cần "of")
  5. B"a million pounds" (mạo từ "a" bắt buộc khi không có số khác đứng trước)

Bài tập 3:

  1. The population of that country is approximately 50 million people.

  2. I have warned you a million times about the dangers of texting while driving.

  3. The organization spent nearly one thousand million dollars on infrastructure development this year. (hoặc: "...spent nearly a billion dollars..." — giữ nguyên "billion", không dùng "million")


Bình luận ()