Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
million nghĩa là một triệu. Học cách phát âm, sử dụng từ million qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
một triệu

Từ "million" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "million" trong tiếng Anh có nghĩa là "triệu" và được sử dụng để chỉ một khoảng số rất lớn. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:
Tóm lại, “million” là một từ quan trọng trong tiếng Anh để chỉ một số lượng lớn. Hãy học cách sử dụng nó đúng ngữ cảnh và trong các cụm từ phổ biến để cải thiện khả năng tiếng Anh của bạn.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "million" trong một tình huống nào đó không? Hoặc bạn có câu hỏi nào khác liên quan đến từ này không?
The company reported a profit of three _______ dollars last year, exceeding all expectations.
According to the latest census, the population of the city has grown to nearly two _______ people.
She has read this novel a _______ times, yet she still finds new details each time.
The government allocated a _______ of funds specifically for renewable energy projects, though the exact figure was undisclosed.
1. The startup secured funding worth several _______ dollars from investors last quarter. A. million B. millions C. thousand D. billion
2. Approximately five _______ tourists visit this historical site every year. A. million B. thousands C. millions of D. billion
3. He has told me a _______ times not to leave the door unlocked. A. million B. thousand C. hundred D. dozen
4. The report indicated that unemployment affected _______ of workers across the region last year. A. million B. millions C. a million D. thousand
5. The charity aims to raise _______ pounds to support disaster relief efforts. A. million B. a million C. millions D. billions
The population of that country is approximately 50,000,000 people. → Viết lại sử dụng "million": ___________________________________
I have warned you countless times about the dangers of texting while driving. → Viết lại sử dụng "million" (dạng thành ngữ): ___________________________________
The organization spent nearly a billion dollars on infrastructure development this year. → Viết lại không dùng "million": ___________________________________
The population of that country is approximately 50 million people.
I have warned you a million times about the dangers of texting while driving.
The organization spent nearly one thousand million dollars on infrastructure development this year. (hoặc: "...spent nearly a billion dollars..." — giữ nguyên "billion", không dùng "million")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()