mimosa là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mimosa nghĩa là (cây) mắc cỡ, trinh nữ. Học cách phát âm, sử dụng từ mimosa qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mimosa

mimosanoun

(cây) mắc cỡ, trinh nữ

/mɪˈməʊzə/
Định nghĩa & cách phát âm từ mimosa

Từ "mimosa" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Mih-MOH-sah

Phần gạch đầu dòng (ˈmiːməsoʊ) thể hiện cách phát âm chính xác.

  • Mih - Phát âm giống như "hi" trong tiếng Việt, nhưng hơi ngắn và nhanh.
  • MOH - Phát âm "MOH" như "mô" trong tiếng Việt, nhấn mạnh âm "O".
  • sah - Phát âm "sah" như "sa" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mimosa trong tiếng Anh

Từ "mimosa" có hai nghĩa chính trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Mimosa Plant (Cây Mimosa): Đây là nghĩa phổ biến và thường gặp nhất.

  • Định nghĩa: Mimosa là một chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm nhiều loài cây bụi và cây thân thảo nhỏ. Chúng nổi tiếng với khả năng rũ xuống khi có gió.
  • Cách sử dụng:
    • Noun (Danh từ): “The mimosa tree swayed gently in the breeze.” (Cây mimosa rung nhẹ trong gió.)
    • Noun (Danh từ): “She used mimosa petals to decorate the cake.” (Cô ấy dùng cánh mimosa để trang trí bánh.)
    • Ví dụ về các loại mimosa phổ biến: “Sweet mimosa” (Mimosa ngọt), “Sensitive mimosa” (Mimosa nhạy cảm - thường được gọi là "sensitive acacia")

2. Mimosa Powder/Extract (Bột/Tinh chất Mimosa): Trong ngành nước hoa và mỹ phẩm, "mimosa" thường được dùng để chỉ bột hoặc tinh chất chiết xuất từ hoa mimosa. Nó có mùi hương hoa trắng thanh lịch, tươi mát.

  • Định nghĩa: Mimosa powder/extract is a fragrant substance extracted from the flowers of the mimosa plant, used in perfumery and skincare.
  • Cách sử dụng:
    • Noun (Danh từ): “This perfume contains a delicate note of mimosa.” (Cologne này có một nốt hương mimosa tinh tế.)
    • Ingredient in a product (Thành phần trong sản phẩm): “Mimosa extract is known for its calming properties.” (Tinh chất mimosa được biết đến với các đặc tính làm dịu.)

Tóm lại:

  • Nếu bạn nói về cây, bạn sử dụng từ "mimosa" để chỉ loài cây này.
  • Nếu bạn nói về hương thơm, bạn sử dụng từ "mimosa" để chỉ bột hoặc tinh chất chiết xuất từ hoa mimosa.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể hơn nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ "mimosa" trong một câu cụ thể. Ví dụ: "Tôi muốn dùng từ 'mimosa' để miêu tả một cái cây trong một câu..."

Các từ đồng nghĩa với mimosa


Bình luận ()