Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mink nghĩa là (loài) chồn nâu. Học cách phát âm, sử dụng từ mink qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) chồn nâu

Cách phát âm từ "mink" trong tiếng Anh là:
/mɪŋk/
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "mink" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Tóm lại:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Loài thú mink | Một loài động vật thuộc họ chồn | "The mink swam across the river." |
| Lông mink | Lông từ loài mink, dùng làm lông thú | "The coat was made of real mink fur." |
Bạn có thể cho tôi biết thêm về ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "mink" để tôi có thể cung cấp thông tin cụ thể hơn không? Ví dụ, bạn đang viết về động vật, thời trang, hay một chủ đề khác?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()