Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mint nghĩa là bạc hà, húng lủi. Học cách phát âm, sử dụng từ mint qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bạc hà, húng lủi

Từ "mint" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ "mint" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:
Tổng kết:
| Nghĩa | Loại từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Lá bạc | Noun | “I added mint leaves to the salad.” |
| Quá trình làm bạc | Verb | “The coins were minted in a factory.” |
| Mùi hương bạc hà | Adjective | “The mint ice cream smelled amazing.” |
| Mới, tươi mới | Adjective | “The shop has a mint selection of goods.” |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "mint", bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh sử dụng. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một nghĩa nào của từ "mint" không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The rare coin was recently discovered in perfect __________.
A. mint
B. fresh
C. prime
D. crisp
Which of the following can refer to a place where money is produced?
A. factory
B. mint
C. refinery
D. plant
Which word best describes something brand new and unused?
A. mint
B. fresh
C. clean
D. neat
Which sentence uses the word "mint" correctly?
A. She went to the mint to exchange old notes for new ones.
B. The government decided to mint a new series of banknotes.
C. He left the car in mint and never used it again.
D. The tea had a strong mint aftertaste.
Which word is NOT typically associated with the taste of the herb used in toothpaste and desserts?
A. basil
B. parsley
C. mint
D. coriander
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "mint":
The central bank produced a new batch of coins last month.
Rewrite the sentence using "mint" to describe condition:
The vintage jacket looks as good as new.
Rewrite the sentence without using "mint", but keep the meaning of "perfect condition":
This limited-edition watch is in mint condition and has never been worn.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Giải thích:
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()