Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
misplaced nghĩa là Đặt sai chỗ. Học cách phát âm, sử dụng từ misplaced qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Đặt sai chỗ
Từ "misplaced" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "misplaced" trong tiếng Anh có nghĩa là mất, lạc, sai chỗ, quên. Nó thường được sử dụng để chỉ việc một vật hoặc thông tin bị mất hoặc đặt sai vị trí. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:
Dạng động từ (Verb):
"Misplace" cũng là một động từ, có nghĩa là đặt sai chỗ, quên, mất.
Phần đuôi (Suffix):
"Misplaced" còn có thể là một phần của cụm từ "misplaced adjective" (tính từ sai lệch) để mô tả một thứ gì đó không đúng, không phù hợp. Ví dụ:
Lưu ý: "Misplaced" thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc trạng thái tạm thời. Nếu bạn muốn nói về việc người đó luôn luôn quên hoặc lạc, bạn có thể sử dụng từ "forgetful" hoặc "prone to losing".
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "misplaced" trong tiếng Anh!
Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống (misplaced, lost, displaced, misplaced/mislaid):
Chọn tất cả các từ/cụm từ phù hợp để điền vào chỗ trống (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu):
The manager’s __________ trust in the new intern resulted in a major security breach. A. misplaced B. misplaced/mislaid C. displaced D. misguided
Many residents were __________ by the construction of the new highway, requiring the government to provide alternative housing. A. misplaced B. displaced C. relocated D. mislaid
I have __________ my keys again; I really need to start keeping them in the same spot. A. misplaced B. lost C. displaced D. mislaid
The professor argued that the student’s __________ emphasis on minor details distracted from the main thesis of the essay. A. misplaced B. displaced C. mislaid D. misguided
The antique vase was __________ during the move, and we have yet to find it among the boxes. A. misplaced B. lost C. displaced D. mislaid
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()