mistrust là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mistrust nghĩa là không tin tưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ mistrust qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mistrust

mistrustverb

không tin tưởng

/ˌmɪsˈtrʌst//ˌmɪsˈtrʌst/

Cách phát âm từ "mistrust" trong tiếng Anh như sau:

  • mi - như âm "i" trong "bit"
  • strust - như "trust" nhưng nghe hơi kéo dài và nhấn vào âm "str"

Vậy, phát âm tổng thể là: mɪˈstrʌst (giản lược có thể là mɪs trəst)

Bạn có thể tham khảo thêm trên các trang web hữu ích như:

Hãy nghe các phiên âm giọng nói để luyện tập phát âm chính xác hơn nhé!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mistrust trong tiếng Anh

Từ "mistrust" trong tiếng Anh là sự tin tưởng sai lầm hoặc không tin tưởng đúng đắn. Nó là sự kết hợp của "mistake" (lỗi, sai lầm) và "trust" (tin tưởng).

Dưới đây là cách sử dụng từ "mistrust" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Như một danh từ (noun):

  • Mistrust: Sự không tin tưởng sai lầm này có thể xuất phát từ một hiểu lầm hoặc thông tin sai lệch.
    • The mistrust between the two companies nearly destroyed the deal. (Sự không tin tưởng sai lầm giữa hai công ty gần như phá hủy thỏa thuận.)
  • A feeling of mistrust: Cảm giác không tin tưởng sai lầm.
    • He had a feeling of mistrust towards the new manager. (Anh ta có cảm giác thiếu tin tưởng đối với người quản lý mới.)

2. Như một động từ (verb):

  • To mistrust: Không tin tưởng đúng đắn, nghi ngờ, e dè.
    • She mistrusts his promises. (Cô ấy không tin những lời hứa của anh ấy.)
    • He mistrusts new technologies, preferring to stick with what he knows. (Anh ấy không tin tưởng vào những công nghệ mới, thích giữ gìn những gì anh ấy biết.)

Lưu ý:

  • Mistrust thường được sử dụng hơn mistruance (thường thấy trong văn học cổ điển).
  • Khi bạn muốn diễn tả sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng (không nhất thiết là sai lầm), bạn nên dùng từ doubt hoặc suspect.

Ví dụ khác:

  • The government's policies fostered a mistrust of institutions. (Các chính sách của chính phủ đã nuôi dưỡng sự không tin tưởng đối với các tổ chức.)
  • Despite the evidence, he chose to mistrust her account of the events. (Mặc dù có bằng chứng, anh ấy vẫn chọn không tin tưởng câu chuyện của cô ấy về những sự kiện đó.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "mistrust"!


Bình luận ()