mobilize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

mobilize nghĩa là Huy động. Học cách phát âm, sử dụng từ mobilize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ mobilize

mobilizeverb

Huy động

/ˈməʊbəlaɪz//ˈməʊbəlaɪz/

Từ "mobilize" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • mo - nghe giống như âm "mo" trong "mom"
  • bi - nghe giống như âm "bee" trong "bee"
  • lize - nghe giống như âm "lize" (giống như "lize" trong "lizard")

Tổng lại, phát âm gần đúng là: mo-bi-lize

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ mobilize trong tiếng Anh

Từ "mobilize" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá đa dạng, chủ yếu liên quan đến việc thúc đẩy, tập hợp, và huy động một nhóm người hoặc nguồn lực cho một mục tiêu cụ thể. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:

1. Khởi động, tập hợp (để hành động):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "mobilize". Nó có nghĩa là thu hút và tập hợp mọi người hoặc các nguồn lực để thực hiện một hành động cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "The government mobilized its troops to respond to the natural disaster." (Chính phủ huy động quân đội để ứng phó với thảm họa thiên nhiên.)
    • "The campaign mobilized young voters to support the candidate." (Chiến dịch đã tập hợp những cử tri trẻ để ủng hộ ứng cử viên.)
    • "The organizer mobilized volunteers to help with the event." (Người tổ chức đã huy động tình nguyện viên tham gia sự kiện.)

2. Kích thích, khơi dậy (sự động lực):

  • Định nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "mobilize" có thể được dùng để mô tả việc thức tỉnh, khơi dậy sự động lực, cam kết trong một nhóm người.
  • Ví dụ:
    • "The speech mobilized the crowd, inspiring them to take action." (Bài phát biểu đã khơi dậy tinh thần trong đám đông, thúc đẩy họ hành động.)
    • "The economic crisis mobilized workers to demand better wages." (Khủng hoảng kinh tế đã khích lệ công nhân đòi hỏi mức lương tốt hơn.)

3. (Động từ - thành ngữ) Mobilize something (like resources, support, etc.):

  • Định nghĩa: Thường dùng để chỉ việc tận dụng hoặc sử dụng một nguồn lực nào đó một cách hiệu quả.
  • Ví dụ:
    • "They mobilized all available resources to fight the fire." (Họ tận dụng tất cả các nguồn lực khả dụng để chống lại đám cháy.)
    • "The movement mobilized widespread public support." (Phong trào đã huy động sự ủng hộ rộng rãi từ công chúng.)

Tổng kết:

Cách Sử Dụng Nghĩa Ví dụ
Tập hợp, huy động Thu hút mọi người/nguồn lực để hành động “The army mobilized for the border patrol.” (Quân đội đã huy động để tuần tra biên giới.)
Kích thích, khơi dậy Thức tỉnh, đưa ra động lực “The music mobilized the audience to dance.” (Âm nhạc đã khơi dậy tinh thần nhảy múa của khán giả.)
Tận dụng Sử dụng một nguồn lực hiệu quả “They mobilized all their connections to find a solution.” (Họ tận dụng tất cả mối quan hệ của mình để tìm ra giải pháp.)

Lưu ý: "Mobilize" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự, xã hội hoặc tổ chức, liên quan đến việc thúc đẩy các hành động tập thể.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "mobilize" không?


Bình luận ()