Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mobilize nghĩa là Huy động. Học cách phát âm, sử dụng từ mobilize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Huy động
Từ "mobilize" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng lại, phát âm gần đúng là: mo-bi-lize
Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "mobilize" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá đa dạng, chủ yếu liên quan đến việc thúc đẩy, tập hợp, và huy động một nhóm người hoặc nguồn lực cho một mục tiêu cụ thể. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ:
Tổng kết:
| Cách Sử Dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tập hợp, huy động | Thu hút mọi người/nguồn lực để hành động | “The army mobilized for the border patrol.” (Quân đội đã huy động để tuần tra biên giới.) |
| Kích thích, khơi dậy | Thức tỉnh, đưa ra động lực | “The music mobilized the audience to dance.” (Âm nhạc đã khơi dậy tinh thần nhảy múa của khán giả.) |
| Tận dụng | Sử dụng một nguồn lực hiệu quả | “They mobilized all their connections to find a solution.” (Họ tận dụng tất cả mối quan hệ của mình để tìm ra giải pháp.) |
Lưu ý: "Mobilize" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, quân sự, xã hội hoặc tổ chức, liên quan đến việc thúc đẩy các hành động tập thể.
Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "mobilize" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()